Bài kiểm tra số 1 - Lớp 2 - 2026
Nhận định chiều cao
Nộp bàiPoint: 3
Viết chương trình nhập vào chiều cao H của bạn và đưa ra nhận xét:
Nếu chiều cao < 1.5m thì in ra là QUA THAP
Nếu chiều cao từ 1.5m đến dưới 1.6m thì in ra THAP
Nếu chiều cao từ 1.6m đến dưới 1.7m thì in ra CAO TRUNG BINH
Nếu chiều cao từ 1.7m đến dưới 1.8m thì in ra CAO
Nếu chiều cao từ 1.8m trở lên thì in ra RAT CAO
Chiều cao là số thực có giới hạn từ 1.0m đến 2.5m
Input 01:
1.6
Output 01:
CAO TRUNG BINH
Input 02:
1.8
Output 02:
RAT CAO
Input 03:
1.75
Output 03:
CAO
Xếp loại học lực theo chữ (code bằng switch case)
Nộp bàiPoint: 3
Tại một số trường đại học, điểm của sinh viên được đánh giá bằng các chữ cái A, B, C, D, F. Hãy viết chương trình nhập vào một ký tự là điểm của học sinh và in ra xếp loại tương ứng: A là "Gioi", B là "Kha", C là "Trung binh", D là "Yeu", F là "Kem". Nếu nhập ký tự khác 5 ký tự trên, in ra "Nhap sai".
Đầu vào: Một ký tự C (đảm bảo luôn là chữ in hoa).
Đầu ra: Xếp loại học lực tương ứng.
Ví dụ:
Input:
B
Output:
Kha
Lát gạch quảng trường nhà hát
Nộp bàiPoint: 4
Quảng trường Nhà hát ở thủ đô Berland có hình chữ nhật với kích thước n × m mét. Nhân dịp kỷ niệm thành phố, một quyết định đã được đưa ra để lát Quảng trường bằng những viên bằng đá granit vuông. Mỗi viên đá hình vuông có kích thước a × a. Số lượng viên đá ít nhất cần thiết để lát Quảng trường là bao nhiêu? Nó được phép che phủ bề mặt lớn hơn Quảng trường Nhà hát. Nó không được phép phá vỡ các viên đá. Các cạnh của viên đá phải song song với các cạnh của Quảng trường.
Input: Đầu vào chứa ba số nguyên dương trong dòng đầu tiên: n, m và a (1 ≤ n, m, a ≤ 10^9).
Output: Viết số lượng viên đá cần thiết để lát kín quảng trường.
Ví dụ:
Input:
6 6 4
Output:
4