Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_hamhuy Hàm hủy (destructor) Struct trong C++ 1,00 86,7% 13
hcn_ktvector Kích Thước Vector STL Vector C++ 1,00 63,2% 11
hcn_tdkt Thay Đổi Kích Thước (Resize) STL Vector C++ 1,00 71,4% 14
hcn_donsach Dọn Sạch (Clear) STL Vector C++ 1,00 72,4% 18
hcn_chenpt Chèn Phần Tử (Insert) STL Vector C++ 1,00 71,4% 19
hcn_demxtrongmang Đếm số lần xuất hiện của x trong mảng sử dụng tìm kiếm nhị phân Kỹ thuật tìm kiếm 1,00 61,9% 29
hcn_uppperbound Upper Bound Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 79,4% 28
hcn_lowerbound Lower Bound Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 56,5% 28
hcn_tansuatx Tần Suất Của X Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 70,8% 28
hcn_timvitricc Tìm Vị Trí Cuối Cùng Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 56,5% 20
hcn_timvtdautien Tìm Vị Trí Đầu Tiên Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 33,6% 25
hcn_bai3chuyentintn2026 Bài 3. Đoạn con (đề thi chuyên Tin Thái Nguyên năm 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 22,2% 4
hcn_bai2chuyentintn2026 Bài 2. Xâu cân bằng (đề thi chuyên Tin Thái Nguyên năm 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 20,8% 5
hcn_bai1chuyentintn2026 Bài 1. Mã số đặc biệt (đề thi chuyên Tin Thái Nguyên năm 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 67,6% 19
hcn_bolocskpt ICTU Core System - Bộ Lọc Sự Kiện Phân Tán Thực hành Java 1,00 34,8% 5
hcn_tinhluythua1 Tính lũy thừa (nên sử dụng lũy thừa nhị phân) Đệ quy (recursion) 1,00 81,8% 9
hcn_sxhnn Tìm số xuất hiện nhiều nhất (unordered_map) STL Map C++ 1,00 72,2% 10
hcn_demdiem Tìm điểm của học sinh theo tên (unordered_map) STL Map C++ 1,00 73,7% 11
hcn_demtuxh Đếm số lần xuất hiện của mỗi từ theo thứ tự xuất hiện (unordered_map) STL Map C++ 1,00 65,0% 11
hcn_dttglonnhat Diện tích tam giác lớn nhất (hsg) Hình học 1,00 58,3% 7
hcn_thuthachdatang Thử thách cực đại Kỹ thuật 2 con trỏ 1,00 39,1% 8
hcn_capsontcungnhau Cặp số nguyên tố cùng nhau trong đoạn Sàng đếm ước 1,00 47,6% 9
hcn_tonguoc1denn Tổng các ước từ 1 đến N Sàng đếm ước 1,00 77,1% 20
hcn_vitricuax Vị trí của X Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 51,6% 22
hcn_tkcb Tìm kiếm cơ bản (bs) Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 49,1% 21
hcn_soxgannhat Số X gần nhất Kỹ thuật tìm kiếm 1,00 38,8% 19
hcn_ktchuoidx Kiểm tra chuỗi đối xứng Ngăn xếp (stack) 1,00 81,3% 12
hcn_doisangnp Đổi sang nhị phân Ngăn xếp (stack) 1,00 65,2% 15
hcn_ktdaungoachl Kiểm tra dấu ngoặc hợp lệ Ngăn xếp (stack) 1,00 48,1% 13
hcn_daonguocstack Đảo ngược dãy số bằng Stack Ngăn xếp (stack) 1,00 57,7% 14
hcn_layptkhoistack Lấy phần tử khỏi Stack Ngăn xếp (stack) 1,00 93,3% 14
hcn_phantutrencung Phần tử trên cùng của Stack Ngăn xếp (stack) 1,00 86,7% 13
hcn_kichthuocstack Kích thước của stack Ngăn xếp (stack) 1,00 94,1% 14
hcn_twosum Two sum Kỹ thuật 2 con trỏ 1,00 66,7% 22
hcn_bfs In ra thứ tự các đỉnh khi duyệt bằng thuật toán BFS (đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 25,0% 3
hcn_dfs Duyệt DFS trên đồ thị vô hướng (đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 26,3% 5
hcn_bai1hsgtinh92026 Bài 1. Quà tặng hội xuân (đề thi HSG lớp 9 Tỉnh Thái Nguyên 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 27,1% 14
hcn_matmahoixuan Bài 2. Mật mã hội xuân (đề thi HSG lớp 9 Tỉnh Thái Nguyên 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 10,8% 4
hcn_qllichhocthongminh Bài 3. Quản lý lịch học thông minh (đề thi HSG lớp 9 Tỉnh Thái Nguyên 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 38,5% 5
hcn_nghichdaomd Tìm nghịch đảo module Đồng dư 1,00 60,0% 6
hcn_ghepso Ghép số Tính toán cơ bản 1,00 90,5% 17
hcn_mdd2 Liệt kê theo thứ tự kèm tần suất (mảng đánh dấu) Mảng đánh dấu 1,00 92,6% 23
hcn_demsontcungnhau2 Đếm số nguyên tố cùng nhau 2 Phi hàm Euler 1,00 42,9% 10
hcn_phusonggiaothua Bài 3. Phủ sóng Giao thừa (đề thi Olympic Chuyên Tin TN năm 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 20,8% 5
hcn_mokhoaht Bài 2. Mở khóa hệ thống (đề thi Olympic Chuyên Tin TN năm 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 15,5% 8
hcn_htkhampha Bài 1. Hành trình khám phá (đề thi Olympic Chuyên Tin TN năm 2026) Học sinh giỏi THCS 1,00 9,1% 5
hcn_luythuanhiphandao Lũy thừa nhị phân đảo (chia để trị) Chia để trị 2,00 87,5% 6
hcn_somertiemnang Số Mersenne Tiềm Năng Lý thuyết số 1,00 19,0% 7
hcn_bai4daclac2023 Bài 4 - Đề thi HSG lớp 9 tỉnh Đắc Lắc 2023 Học sinh giỏi THCS 1,00 26,7% 4
hcn_danangba42023 Bài 4: Tổng các hoán vị - Đề thi HSG lớp 9 tỉnh Đà Nẵng năm 2023 Học sinh giỏi THCS 1,00 77,8% 6