Sàng đếm ước
Tổng các ước từ 1 đến N
Nộp bàiPoint: 1
Cho một số nguyên dương N ≤ 10^6.
Hãy tính tổng tất cả các ước của mọi số từ 1 đến N.
Dữ liệu vào: Một dòng duy nhất chứa số nguyên dương N.
Dữ liệu ra: In ra một số duy nhất là tổng của tất cả các ước của các số từ 1 đến N.
Input:
6
Output:
33
Tổng các ước của các số từ 1 đến 6 là: 1 + 3 + 4 + 7 + 6 + 12 = 33
Các số có nhiều ước nhất
Nộp bàiPoint: 1
Cho một số nguyên dương N ≤ 10^6.
Hãy tìm tất cả các số trong đoạn [1..N] có số lượng ước nhiều nhất.
Dữ liệu vào: Một dòng duy nhất chứa số nguyên dương N.
Dữ liệu ra:
• Dòng đầu tiên: in số lượng ước lớn nhất.
• Dòng thứ hai: in các số trong đoạn [1..N] có đúng số lượng ước đó, theo thứ tự tăng dần, cách nhau bởi một dấu cách.
Input 01:
6
Output 01:
4
6
Input 02:
10
Output 02:
4
6 8 10
Giải thích: Các số 6, 8, 10 là các số có số lượng ước lớn nhất (=4) trong khoảng từ 1 đến 10
Tính tổng các ước từ của các số từ 1 đến N
Nộp bàiPoint: 1
Cho một số nguyên dương N ≤ 10^6.
Hãy tính tổng các ước của mỗi số nguyên dương từ 1 đến N.
Dữ liệu vào: Một dòng duy nhất chứa số nguyên dương N.
Dữ liệu ra: In ra N dòng, dòng thứ i chứa tổng các ước của số i.
Ràng buộc: 1 ≤ N < 10^6
Ví dụ:
Input:
6
Output:
1
3
4
7
6
12
Đếm ước chẵn, ước lẻ, ước nguyên tố của các số từ 1 đến N
Nộp bàiPoint: 1
Cho số nguyên dương N ≤ 10^6.
Với mỗi số nguyên dương i (1 ≤ i ≤ N), hãy đếm:
Số ước chẵn của i.
Số ước lẻ của i.
Số ước của i mà bản thân ước đó là số nguyên tố.
Dữ liệu vào: Một dòng duy nhất chứa số nguyên dương N.
Dữ liệu ra:
In ra N dòng, mỗi dòng chứa 3 số nguyên, cách nhau bởi một dấu cách
evencount[i] oddcount[i] prime_count[i]
trong đó:
• even_count [il là số ước chẵn của i,
• odd_count [il là số ước lẻ của i,
• prime_count [il là số ước nguyên tố của i.
Ví dụ:
Input 01:
6
Output 01:
0 1 0
1 1 1
0 2 1
2 1 1
0 2 1
2 2 2
Tổng các ước lẻ hoặc chẵn của các số từ 1 đến N
Nộp bàiPoint: 1
Cho một số nguyên dương N ≤ 10^6
Hãy tính tổng các ước lẻ hoặc tổng các ước chẵn của mọi số từ 1 đến N.
Dữ liệu vào: Một dòng duy nhất chứa hai giá trị: N K
Trong đó:
• N là số nguyên dương (1 ≤ N ≤ 10^6)
• K là ký tự 'L' hoặc 'C':
'L' nghĩa là tính tổng các ước lẻ
'C' nghĩa là tính tổng các ước chẵn
Dữ liệu ra: In ra một số duy nhất — là tổng của tất cả các ước lẻ (hoặc chẵn) của các số từ 1 đến N.
Input 01:
6 L
Output 01:
17
Input 02:
6 C
Output 02:
16