Tham lam 4
Số đẹp chứa 1 và 9
Nộp bàiPoint: 1
Một số được định nghĩa là số đẹp nếu nó chứa cả chữ số 1 và chữ số 9. Cho một mảng số nguyên gồm n phần tử (1<=n<=100), đếm số lượng chữ số đẹp trong mảng.
Ví dụ:
Input:
5
79 19 91 99 129
Output:
3
Liệt kê phần tử có chữ số đầu tiên là lẻ
Nộp bàiPoint: 1
Liệt kê các số trong mảng một chiều có chữ số đầu tiên của nó là chữ số lẻ.
Ví dụ:
Input:
5
17 88 23 14 90
Output:
17 14 90
Đếm số lượng phần tử có tổng số ước là lẻ
Nộp bàiPoint: 1
Đếm số lượng số nguyên trong mảng có số lượng ước là số lẻ.
Ví dụ:
Input
10
1 2 3 4 5 6 7 8 9 25
Output:
4
Phần tử lớn hơn tất cả các phần tử đứng trước
Nộp bàiPoint: 1
Cho một dãy số nguyên dương có n phần tử (2<=n<=50). Hãy liệt kê số các phần tử trong dãy không nhỏ hơn các số đứng trước nó (tính cả phần tử đầu tiên).
Dữ liệu vào: Dòng 1 ghi số bộ test. Mỗi bộ test ghi ra 2 dòng: dòng 1 là số phần tử, dòng thứ 2 ghi dãy số. Kết quả ghi ra số phần tử thỏa mãn.
--
Ví dụ:
Input:
1
7
3 5 6 8 4 2 9
Output:
5
Khó hay dễ
Nộp bàiPoint: 1
Khi chuẩn bị một giải đấu, các điều phối viên của Codeforces cố gắng tốt nhất để làm cho vấn đề đầu tiên dễ dàng nhất có thể. Lần này, điều phối viên đã chọn một số vấn đề và hỏi mọi người về ý kiến của họ. Mỗi người trả lời vấn đề này là dễ hay khó. Nếu ít nhất một trong số n người này trả lời rằng vấn đề là khó khăn, điều phối viên quyết định thay đổi vấn đề. Đối với các phản hồi nhất định, kiểm tra xem vấn đề có đủ dễ dàng không.
Input: Dòng đầu tiên chứa một số nguyên n (1≤n≤100) - số người được yêu cầu đưa ra ý kiến của họ. Dòng thứ hai chứa n số nguyên, mỗi số nguyên là 0 hoặc 1. Nếu số nguyên i là 0, thì người thứ i nghĩ rằng vấn đề là dễ dàng; nếu là 1, thì người thứ i nghĩ rằng vấn đề thật khó khăn.
Output: In một từ: "EASY" nếu vấn đề dễ dàng theo tất cả các phản hồi hoặc "HARD" nếu có ít nhất một người cho rằng vấn đề khó khăn.
Ví dụ:
Input:
3
0 0 1
Output:
HARD
Tổng lớn nhất (m1chieucb)
Nộp bàiPoint: 1
Cho dãy số nguyên A (có thể chứa số âm). Hãy tìm một dãy con liên tiếp có tổng lớn nhất.
Dữ liệu vào:
Dòng 1: N.
Dòng 2: Dãy A.
Dữ liệu ra:
Tổng lớn nhất tìm được.
Ràng buộc:
1 <= N <= 10^5
Ví dụ:
Input:
5
-3 4 -1 2 1
Output:
6
Giải thích: Dãy con [4, -1, 2, 1] có tổng là 6.
Trung bình cộng các số chẵn
Nộp bàiPoint: 1
Nhập danh sách n số nguyên.
Tính trung bình cộng của các số chẵn trong danh sách (làm tròn đến 2 chữ số thập phân).
Nếu không có số chẵn, in ra 0.
Input:
Dòng 1: Số nguyên n
Dòng 2: n số nguyên.
Output:
Một số thực — trung bình cộng số chẵn, làm tròn 2 chữ số.
Ví dụ:
Input 1:
5
1 2 3 4 5
Output 1:
3.00
Input 2:
4
1 3 5 7
Output 2:
0
Số phần tử khác nhau 2
Nộp bàiPoint: 1
Nhập vào danh sách n số nguyên.
Hãy in ra số lượng phần tử khác nhau trong danh sách.
Input:
Dòng 1: Số nguyên n
Dòng 2: n số nguyên.
Output:
Một số nguyên — số lượng giá trị phân biệt.
Input 1:
6
1 2 2 3 3 3
Output 1:
3
Input 2:
5
5 4 3 2 1
Output 2:
5
Số lớn thứ hai trong danh sách
Nộp bàiPoint: 1
Nhập vào một danh sách gồm n số nguyên khác nhau.
Tìm và in ra số lớn thứ hai trong danh sách.
Input:
Dòng 1: Số nguyên n (n ≥ 2)
Dòng 2: n số nguyên, khác nhau từng đôi một.
Output:
Một số nguyên — giá trị lớn thứ hai.
Input 1:
5
1 9 3 7 5
Output 1:
7
Input 2:
4
10 20 30 40
Output 2:
30
Tách số chẵn và số lẻ (list python)
Nộp bàiPoint: 1
Nhập vào danh sách gồm n số nguyên.
Hãy in ra hai dòng:
Dòng 1: các số chẵn
Dòng 2: các số lẻ
Các số trong mỗi dòng cách nhau bằng một dấu cách.
Nếu không có số nào, in dòng đó trống.
Input:
Dòng 1: Số nguyên n
Dòng 2: n số nguyên
Output
Dòng 1: các số chẵn
Dòng 2: các số lẻ
Input 1:
5
1 2 3 4 5
Output 1:
2 4
1 3 5
Input 2:
4
10 20 30 40
Output 2:
10 20 30 40
Danh sách điểm và học sinh giỏi (list python)
Nộp bàiPoint: 1
Nhập điểm của n học sinh.
Hãy in ra tổng số học sinh có điểm ≥ 8.0 (được xem là giỏi).
Input:
Dòng 1: Số nguyên n (1 ≤ n ≤ 100).
Dòng 2: n số thực (có thể có phần thập phân).
Output:
Một số nguyên — số học sinh đạt loại giỏi.
Input 1:
5
7.5 8.0 9.2 5.0 8.5
Output 1:
3
Input 2:
4
6.5 7.0 7.9 8.1
Output 2:
1
Thống kê nhiệt độ
Nộp bàiPoint: 1
Trong đợt nghỉ hè này, HCN được giao nhiệm vụ thống kê và báo cáo nhiệt độ của các ngày trong một tuần. Việc thống kê thì đã quá dễ dàng vì HCN có thể Google và hàng chục triệu kết quả sẽ hiện ra trước mắt. Nhưng còn việc viết báo cáo, vì HCN mải chơi và lười nghĩ nên HCN quyết định nhờ các bạn đọc thực hiện công việc hộ HCN.
Một bản báo cáo nhiệt độ cần có các thông tin sau:
• Nhiệt độ của các ngày lạnh hơn 10°C.
• Nhiệt độ của ngày lạnh nhất và nóng nhất.
Vậy đó, mặc dù biết cổ xuý cho việc lười biếng là không tốt, các bạn giúp HCN lần này nhé :-)
Input: Gồm bảy số thực lần lượt là nhiệt độ của các ngày trong tuần.
Output:
Dòng thứ nhất in ra nhiệt độ của các ngày lạnh hơn 10°C. Nếu có nhiều ngày thỏa mãn thì in theo thứ tự ngày trong tuần.
Dòng thứ hai in ra nhiệt độ của ngày lạnh nhất.
Dòng thứ ba in ra nhiệt độ của ngày nóng nhất.
Input:
12.8 15.3 20.1 15.9 9.0 8.9 12.6
Output:
9.0 8.9
8.9
20.1