Kích Thước Vector
Xem dạng PDF
Gửi bài giải
Điểm:
1,00 (OI)
Giới hạn thời gian:
1.0s
Giới hạn bộ nhớ:
256M
Input:
stdin
Output:
stdout
Dạng bài
Ban đầu có một vector rỗng.
Bạn sẽ nhận được Q thao tác. Mỗi thao tác có dạng:
1 X: Thêm số nguyên X vào cuối vector (push_back).
2: Xóa phần tử cuối cùng khỏi vector (pop_back). Nếu vector rỗng thì không làm gì.
Cuối cùng, hãy in ra kích thước hiện tại của vector và các phần tử trong đó.
Input:
Dòng 1: Số nguyên Q (số lượng thao tác).
Q dòng tiếp theo: Mô tả thao tác như đề bài.
Ràng buộc:
1 <= Q <= 1000
|X| <= 10^9
Output:
Dòng 1: Kích thước vector.
Dòng 2: Các phần tử trong vector (nếu có).
Ví dụ 1:
Input:
5
1 10
1 20
2
1 30
1 40
Output:
3
10 30 40
Ví dụ 2:
Input:
3
2
1 5
2
Output:
0
(Dòng này để trống)
Bình luận