Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 17, Tháng 3, 2026, 9:43
weighted 100% (1,00pp)
2 / 2
AC
|
C
vào lúc 17, Tháng 3, 2026, 9:02
weighted 96% (0,96pp)
18 / 18
AC
|
C
vào lúc 9, Tháng 3, 2026, 8:53
weighted 94% (0,94pp)
2 / 2
AC
|
C
vào lúc 3, Tháng 2, 2026, 10:07
weighted 93% (0,93pp)
2 / 2
AC
|
C
vào lúc 3, Tháng 2, 2026, 9:54
weighted 91% (0,91pp)
2 / 2
AC
|
C
vào lúc 3, Tháng 2, 2026, 9:52
weighted 90% (0,90pp)
2 / 2
AC
|
C
vào lúc 3, Tháng 2, 2026, 9:33
weighted 89% (0,89pp)
30 / 30
AC
|
C
vào lúc 27, Tháng 1, 2026, 10:33
weighted 87% (0,87pp)
Mảng 1 chiều cơ bản (7 điểm)
Mảng 2 chiều cơ bản (4 điểm)
Sử dụng hàm if (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ra chữ cái liền kề | 1 / 1 |
| Chuyển chữ hoa thành chữ thường | 1 / 1 |
| Số ngày của tháng | 1 / 1 |
| Xác định kiểu tam giác | 1 / 1 |
Sử dụng switchcase (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chương trình máy tính bỏ túi | 1 / 1 |
| Nhập vào số và in ra thứ bằng chữ | 1 / 1 |
Tính toán cơ bản (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính giá trị biểu thức 1 | 1 / 1 |
Toán tử điều kiện (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số âm hay số dương | 1 / 1 |
| Số chia hết cho 3 và 5 | 1 / 1 |
Vòng lặp for (4 điểm)
Vòng lập while (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ra các số từ 1 đến 1000 (vòng lặp while) | 1 / 1 |
| In các số từ 1000 về 1 (vòng lặp while) | 1 / 1 |
Xâu ký tự (chuỗi ký tự) (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuyển xâu sang in thường | 1 / 1 |
| Chuyển xâu sang in hoa | 1 / 1 |
| Đảo ngược một xâu | 1 / 1 |
| Đếm từ xuất hiện trong xâu | 1 / 1 |
Xây dựng hàm (chương trình con) (4,933 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ra N số Fibonacci đầu tiên | 1 / 1 |
| Kiểm tra một số nguyên là số nguyên tố | 0,933 / 1 |
| In ra các số hoàn hảo từ 1 đến 500 | 1 / 1 |
| Số nguyên tố chia hết cho 5 | 1 / 1 |
| Số Amstrong | 1 / 1 |