Phân tích điểm
4 / 4
AC
|
PYPY3
vào lúc 14, Tháng 11, 2025, 8:48
weighted 99% (9,85pp)
15 / 15
AC
|
PYPY3
vào lúc 14, Tháng 11, 2025, 9:13
weighted 97% (0,97pp)
4 / 4
AC
|
PYPY3
vào lúc 14, Tháng 11, 2025, 9:01
weighted 96% (0,96pp)
19 / 19
AC
|
PYPY3
vào lúc 14, Tháng 11, 2025, 8:36
weighted 91% (0,91pp)
5 / 5
AC
|
PYPY3
vào lúc 14, Tháng 11, 2025, 8:15
weighted 90% (0,90pp)
1 / 1
AC
|
PYPY3
vào lúc 14, Tháng 11, 2025, 7:46
weighted 87% (0,87pp)
Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh (2,933 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Căn hộ (sắp xếp và tìm kiếm) | 1 / 1 |
| Số phân biệt | 0,933 / 1 |
| Mảng con lớn nhất | 1 / 1 |
Cửa sổ trượt (sliding window) (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số phần tử khác nhau trong mỗi cửa sổ độ dài k | 1 / 1 |
Đồng dư (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số bé hơn N và không phải ước của N | 1 / 1 |
Kỹ thuật tìm kiếm (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số có tổng nhỏ hơn K (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 / 1 |
Mảng 1 chiều nâng cao (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số bị thiếu | 1 / 1 |
Mảng 1 chiều QM (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số phần tử có tần suất lớn nhất | 1 / 1 |
Mảng cộng dồn (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Prime in range (mảng cộng dồn) | 1 / 1 |
Mảng hiệu (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài toán kinh điển của mảng hiệu | 10 / 10 |
Toán học - Quang Minh (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia số nguyên tố | 1 / 1 |