| 1 |
Ma trận xoắn ốc (6)
|
1 |
| 2 |
In bảng số đối xứng (6)
|
1 |
| 3 |
Bàn cờ caro (6)
|
1 |
| 4 |
Xây dựng hàm tìm ước chung lớn nhất của ba số
|
1 |
| 5 |
Xây dựng hàm tìm bội chung nhỏ nhất của ba số
|
1 |
| 6 |
Xây dựng hàm đếm số nguyên tố trong đoạn [a, b]
|
1 |
| 7 |
Xây dựng hàm kiểm tra số chính phương
|
1 |
| 8 |
Xây dựng hàm kiểm tra số Strong
|
1 |
| 9 |
Xây dựng hàm tính tổng dãy số nghịch đảo
|
1 |
| 10 |
Xây dựng hàm tính a^b
|
1 |
| 11 |
Xây dựng hàm tính tổng các số nguyên tố nhỏ hơn n
|
1 |
| 12 |
Số lớn hơn các số đứng trước (mảng 1 chiều nâng cao)
|
1 |
| 13 |
Gửi thư
|
1 |
| 14 |
Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau (mảng 1 chiều nâng cao)
|
1 |
| 15 |
Dãy số ưu thế (mảng 1 chiều nâng cao)
|
1 |
| 16 |
Số thao tác giúp mảng tăng dần 2
|
1 |
| 17 |
Chia mảng (sắp xếp)
|
1 |
| 18 |
Thành phố trên hệ trục tọa độ
|
1 |
| 19 |
Liệt kê các phần tử có ít nhất 2 phần tử lớn hơn nó
|
1 |
| 20 |
Đếm các số nguyên tố trên đường chéo chính và phụ (mảng 2 chiều cơ bản)
|
1 |
| 21 |
Liệt kê các số nguyên tố trong mảng 2 chiều (mảng 2 chiều cơ bản)
|
1 |
| 22 |
In các phần tử thuộc ma trận theo hình con rắn (mảng 2 chiều cơ bản)
|
1 |
| 23 |
Biên của ma trận (mảng 2 chiều cơ bản)
|
1 |
| 24 |
Phần tử xuất hiện ở mọi hàng (mảng 2 chiều cơ bản)
|
1 |
| 25 |
Tổng các phần tử là số nguyên tố thuộc tam giác dưới
|
1 |
| 26 |
Đổi chỗ để sắp xếp tăng dần
|
1 |
| 27 |
Mốc thời gian (cmp)
|
1 |
| 28 |
Danh sách học sinh (cmp)
|
1 |
| 29 |
Phân số (cmp)
|
1 |
| 30 |
Đếm nguyên âm (cmp)
|
1 |
| 31 |
Tìm Bạn Tri Kỷ
|
1 |
| 32 |
Danh Sách Thất Lạc
|
1 |
| 33 |
Cặp số có tổng nhỏ hơn K
|
1 |
| 34 |
Khoảng cách xa nhất
|
1 |
| 35 |
Cực đại địa phương
|
1 |
| 36 |
Ký tự xuất hiện đầu tiên
|
1 |
| 37 |
Điểm bất động
|
1 |
| 38 |
Dây chuyền sản xuất (Maximum Length of Pair Chain)
|
1 |
| 39 |
Diện tích hình chữ nhật (cmp)
|
1 |
| 40 |
Máy tính phân số
|
1 |
| 41 |
Nhập xuất tài khoản ngân hàng (nạp chồng cin, cout)
|
1 |
| 42 |
Nhập xuất hỗn số (nạp chồng cin, cout)
|
1 |
| 43 |
Nhập xuất đơn thức (nạp chồng cin, cout)
|
1 |
| 44 |
So sánh ngày tháng (operator==)
|
1 |
| 45 |
Tìm số xuất hiện đúng k lần (unordered_set)
|
1 |
| 46 |
Tìm phần tử có tần suất cao nhất (unordered_set)
|
1 |
| 47 |
Ghép cặp tối ưu (multiset)
|
1 |
| 48 |
Quản lý tòa nhà (multiset)
|
1 |
| 49 |
Điểm chung
|
1 |
| 50 |
Phần thưởng 3 (unordered_map)
|
1 |
| 51 |
Từ điển nghịch đảo (unordered_map)
|
1 |
| 52 |
Đếm số cặp có tổng bằng nhau (uom)
|
1 |
Bình luận