Kiểu dữ liệu pair
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Tìm cặp tạo tổng bằng K | 1 |
| 2 | Cặp phủ nhau | 1 |
| 3 | Kiểm tra cặp đối xứng | 1 |
| 4 | Gom nhóm theo phần tử đầu | 1 |
| 5 | Cặp gần nhất | 1 |
| 6 | Phân tích số nguyên chẵn | 1 |
| 7 | Điểm số (pair) | 1 |
| 8 | Chênh lệch (pair) | 1 |
| 9 | Đảo chữ (pair) | 1 |
| 10 | Job Scheduling (tham lam) | 1 |
| 11 | Cửa hàng bận rộn (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 12 | Cuộc chiến với rồng (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 13 | Check in sân bay (sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 14 | Đèn trung thu | 1 |
Bình luận