Sắp xếp 1 - Hưng
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Sắp xếp chèn (insertion sort) | 1 |
| 2 | Sắp xếp chọn (selection sort) | 1 |
| 3 | Sắp xếp đổi chỗ trực tiếp | 1 |
| 4 | Sắp xếp giảm dần | 1 |
| 5 | Số nhỏ thứ k | 1 |
| 6 | Sắp xếp chẵn lẻ | 1 |
| 7 | Top 3 điểm cao nhất | 1 |
| 8 | Sắp xếp ký tự | 1 |
| 9 | Trung vị của dãy số | 1 |
| 10 | Số xuất hiện nhiều nhất trong mảng (sắp xếp) | 1 |
| 11 | Sắp xếp dãy số thực | 1 |
| 12 | Đếm số khác nhau trong mảng (sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 13 | Khoảng cách nhỏ nhất (sắp xếp) | 1 |
| 14 | Biểu thức lớn nhất | 1 |
| 15 | In các phần tử có trong cả 2 mảng | 1 |
Bình luận