Sắp xếp - Ôn chuyên lớp 1
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | In các phần tử có trong cả 2 mảng | 1 |
| 2 | Sắp xếp các xâu theo độ dài | 1 |
| 3 | Sắp xếp tên lớp | 1 |
| 4 | Sắp xếp mảng ký tự | 1 |
| 5 | Sắp xếp dãy số thực | 1 |
| 6 | Đèn lồng | 1 |
| 7 | Đếm số khác nhau trong mảng (sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 8 | Sắp xếp theo tổng chữ số (sắp xếp) | 1 |
| 9 | Khoảng cách nhỏ nhất (sắp xếp) | 1 |
| 10 | Xếp gạch | 1 |
| 11 | Vắt sữa bò | 1 |
| 12 | Trộn 2 dãy và sắp xếp (sắp xếp) | 1 |
| 13 | Mảng 012 | 1 |
| 14 | Tổng nhỏ nhất | 1 |
| 15 | Kiểm tra xem mảng có 2 số liên tiếp | 1 |
| 16 | Pa119 | 1 |
Bình luận