Bài
| # |
Bài |
Điểm |
| 1 |
Liệt Kê Hoán Vị
|
1 |
| 2 |
Hoán Vị Ngược
|
1 |
| 3 |
Mã Gray
|
1 |
| 4 |
Xếp Chữ Cái Mô tả
|
1 |
| 5 |
Chọn Số Ma Trận
|
1 |
| 6 |
Hoán Vị Chữ Cái Ngược
|
1 |
| 7 |
Chia Hai Nhóm
|
1 |
| 8 |
Hoán Vị Trước
|
1 |
| 9 |
Xâu AB (phương pháp sinh)
|
1 |
| 10 |
Số thứ tự tổ hợp (thuật toán sinh - phương pháp sinh)
|
1 |
| 11 |
Sinh tổ hợp chập K của N theo thứ tự ngược (thuật toán sinh - phương pháp sinh)
|
1 |
| 12 |
Xếp vị trí (thuật toán sinh - phương pháp sinh - sinh hoán vị)
|
1 |
| 13 |
Sinh hoán vị ngược (sinh hoán vị - phương pháp sinh)
|
1 |
| 14 |
Bài toán N quân hậu 1 (quay lui, quay lui - nhánh cận)
|
1 |
Tất cả bài tập
Bình luận