Kiểu dữ liệu tự định nghĩa struct 1 - Ôn chuyên 2026
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Struct nhân viên | 1 |
| 2 | Struct hoc sinh | 1 |
| 3 | Struct mặt phẳng OXY | 1 |
| 4 | Struct khách sạn | 1 |
| 5 | Struct hộp sữa | 1 |
| 6 | Struct sách | 1 |
| 7 | Struct tỉnh | 1 |
| 8 | Struct vé xem phim | 1 |
| 9 | Phân số | 1 |
| 10 | Sắp xếp danh sách mặt hàng | 1 |
| 11 | Tìm thủ khoa | 1 |
| 12 | Sắp xếp thí sinh | 1 |
| 13 | Cấu trúc sinh viên | 1 |
| 14 | Tổng hai phân số | 1 |
| 15 | Khoảng cách giữa hai điểm | 1 |
| 16 | Tìm sinh viên điểm cao nhất | 1 |
| 17 | Số phức | 1 |
| 18 | Sắp xếp sinh viên theo gpa | 1 |
Bình luận