Struct - Khang
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Cấu trúc sinh viên | 1 |
| 2 | Tổng hai phân số | 1 |
| 3 | Khoảng cách giữa hai điểm | 1 |
| 4 | Tìm sinh viên điểm cao nhất | 1 |
| 5 | Số phức | 1 |
| 6 | Sắp xếp sinh viên theo gpa | 1 |
| 7 | Tính diện tích tam giác (6) | 1 |
| 8 | Tính tổng lương nhân viên | 1 |
| 9 | Phép chia phân số | 1 |
| 10 | Quản lý sách | 1 |
| 11 | Diện tích hình chữ nhật (struct) | 1 |
| 12 | Chênh lệch thời gian | 1 |
| 13 | Tìm kiếm sinh viên theo thành phố | 1 |
| 14 | Hàm hủy (destructor) | 1 |
| 15 | Cộng số phức (operator+) | 1 |
| 16 | So sánh sinh viên (operator<) | 1 |
| 17 | Nhập xuất điểm (operator>> và operator<<) | 1 |
| 18 | Nhập xuất đơn thức (nạp chồng cin, cout) | 1 |
| 19 | Khoảng cách (hàm tạo) | 1 |
| 20 | Hiệu thời gian (operator-) | 1 |
| 21 | Diện tích hình chữ nhật (operator>) | 1 |
| 22 | Tích vô hướng (operator*) | 1 |
| 23 | Nhập xuất hỗn số (nạp chồng cin, cout) | 1 |
| 24 | Nhập xuất tài khoản ngân hàng (nạp chồng cin, cout) | 1 |
| 25 | Máy tính phân số | 1 |
| 26 | Điểm tọa độ (cmp) | 1 |
Bình luận