Ứng dụng thuật toán sắp xếp
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần | 1 |
| 2 | Khiêu vũ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 3 | Phân tích nhóm (sắp xếp - tìm kiếm) ICPC | 1 |
| 4 | Luck balance (sắp xếp) | 1 |
| 5 | Jim and the Orders (sắp xếp - stable sort) | 1 |
| 6 | Mark and Toys (sắp xếp) | 1 |
| 7 | Priyanka and Toys (sắp xếp) | 1 |
| 8 | Biểu thức lớn nhất | 1 |
| 9 | Sắp xếp theo tuần suất (sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 10 | Vắt sữa bò (sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 11 | Xếp gạch (sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 12 | Trộn 2 dãy (kỹ thuật 2 con trỏ) | 1 |
| 13 | Số xuất hiện nhiều nhất trong mảng (sắp xếp) | 1 |
| 14 | Khoảng cách nhỏ nhất (sắp xếp) | 1 |
| 15 | Sắp xếp theo tổng chữ số (sắp xếp) | 1 |
| 16 | Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối (sắp xếp) | 1 |
| 17 | Đếm số khác nhau trong mảng (sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 18 | Xếp trẻ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 19 | Căn hộ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
| 20 | Đèn lồng (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 |
Bình luận