Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 11, 2025, 12:52
weighted 96% (9,56pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 11, 2025, 11:12
weighted 90% (4,50pp)
1 / 2
WA
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 11, 2025, 13:08
weighted 89% (3,10pp)
5 / 10
WA
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 12:45
weighted 87% (2,62pp)
Cây Fenwick (cây nhị phân có chỉ mục) (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp chỉ số lớn nhất | 1 / 1 |
Cây nhị phân tìm kiếm (binary search tree) (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Khách hàng | 10 / 10 |
Chưa phân loại (47,429 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia hết | 1 / 10 |
| Đếm cặp số | 1 / 10 |
| Geogame | 1 / 10 |
| Hình chữ nhật 2 | 2 / 10 |
| Mua hàng khuyến mại | 1,429 / 10 |
| Ngày nghỉ phép | 8 / 10 |
| Robot tặng quà | 2 / 10 |
| Tổng toàn bộ | 1 / 10 |
| Xây dựng số | 30 / 30 |
Hình học tính toán (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính diện tích phần giao của 2 hình chữ nhật | 3 / 3 |
Học sinh giỏi THCS (7,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương 2 (bài 1 đề thi Tin học trẻ quốc gia năm 2022) | 5 / 5 |
| Số đối xứng (bài 2 đề thi HSG THCS năm 2024 thành phố Thái Nguyên) | 2,500 / 5 |
Học sinh giỏi THPT (21,633 điểm)
Lý thuyết số (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm đoạn tổng bằng n | 10 / 10 |
Mảng 1 chiều cơ bản (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mảng đối xứng | 1 / 1 |
| Tìm max trong danh sách (mảng 1 chiều cơ bản) | 1 / 1 |
Mảng hiệu (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Update Operation (mảng hiệu) | 1 / 1 |
Quy hoạch động (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dominative Divide | 5 / 5 |
Sắp xếp (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần | 1 / 1 |
STL Set C++ (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi số | 5 / 5 |
Tính toán cơ bản (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính và in ra phần nguyên và phần dư của phép chia | 1 / 1 |
| Tính giá trị biểu thức 2 | 1 / 1 |
| Tính giá trị biểu thức 1 | 1 / 1 |
Vòng lặp for (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In các số chẵn từ 2 đến 20 (vòng lặp for) | 1 / 1 |
| Sử dụng vòng lặp for in ra các số từ 1 đến 10 (vòng lặp for) | 1 / 1 |
| Tính tổng các số từ 1 đến 100 (vòng lặp for) | 1 / 1 |
Vòng lập while (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số chia hết cho 2 và 5 (vòng lặp while) | 1 / 1 |
Xây dựng hàm (chương trình con) (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố chia hết cho 5 | 1 / 1 |