Câu lệnh rẽ nhánh IF
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Xét kết quả học tập | 1 |
| 2 | Kiểm tra tam giác hợp lệ | 1 |
| 3 | Xác định kiểu tam giác | 1 |
| 4 | In ra nhận xét thời tiết theo nhiệt độ | 1 |
| 5 | Nhận định chiều cao | 1 |
| 6 | Kiểm tra một năm bất kỳ có phải năm nhuận hay không | 1 |
| 7 | Số ngày của tháng | 1 |
| 8 | Số âm hay dương (6) | 1 |
| 9 | Số chẵn hay lẻ (6) | 1 |
| 10 | Tuổi đi học (6) | 1 |
| 11 | So sánh hai số (6) | 1 |
| 12 | Kiểm tra chia hết (6) | 1 |
| 13 | Số lớn nhất trong ba số (6) | 1 |
| 14 | Kiểm tra tuổi vào lớp 6 (6) | 1 |
| 15 | Kiểm tra ký tự nguyên âm (6) | 1 |
Bình luận