Luyện tập STL Vector trong C++
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Khởi Tạo Và In Vector | 1 |
| 2 | Đảo Ngược Vector | 1 |
| 3 | Truy Cập Phần Tử | 1 |
| 4 | Tổng Vector | 1 |
| 5 | Xóa Tại Vị Trí (Erase) | 1 |
| 6 | Xóa Một Đoạn | 1 |
| 7 | Tìm Giá Trị Lớn Nhất (vector) | 1 |
| 8 | Đếm Số Lần Xuất Hiện (vector) | 1 |
| 9 | Lọc Số Chẵn | 1 |
| 10 | Kiểm Tra Tăng Dần | 1 |
| 11 | Thay Thế Giá Trị | 1 |
| 12 | Sắp Xếp Vector | 1 |
| 13 | Gộp Hai Vector | 1 |
| 14 | Loại Bỏ Trùng Lặp (Unique) | 1 |
| 15 | Cấp số cộng | 1 |
| 16 | Chèn Phần Tử (Insert) | 1 |
| 17 | Dọn Sạch (Clear) | 1 |
| 18 | Thay Đổi Kích Thước (Resize) | 1 |
| 19 | Kích Thước Vector | 1 |
Bình luận