Buổi 2: Kiểu dữ liệu và phép toán
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Tính diện tích hình vuông (6) | 1 |
| 2 | Chu vi hình vuông (6) | 1 |
| 3 | Hình tròn | 1 |
| 4 | Tính diện tích tam giác (6) | 1 |
| 5 | In ra năm sinh (6) | 1 |
| 6 | Tính điểm trung bình (6) | 1 |
| 7 | Hiệu của 2 số (6) | 1 |
| 8 | Đổi phút thành giờ và phút (6) | 1 |
| 9 | Chia hết cho 5 (6) | 1 |
| 10 | Quy đổi sang năm, tuần và ngày | 1 |
| 11 | Số ngày trong tuần (6) | 1 |
| 12 | Đồng hồ 12 giờ (6) | 1 |
| 13 | Phần tử cuối của dãy vòng tròn (6) | 1 |
| 14 | In chữ số hàng đơn vị (6) | 1 |
| 15 | Tính bình phương (6) | 1 |
| 16 | Đổi độ C sang độ F (6) | 1 |
Bình luận