Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 12, 2024, 6:43
weighted 100% (5,00pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 11, 2024, 2:41
weighted 99% (4,93pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 11, 2024, 15:25
weighted 97% (4,85pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 12, 2024, 1:58
weighted 94% (2,83pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 12, 2024, 8:50
weighted 93% (2,78pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 12, 2024, 8:44
weighted 91% (2,74pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 12, 2024, 8:37
weighted 90% (2,70pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 12, 2024, 14:49
weighted 89% (2,66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 12, 2024, 14:40
weighted 87% (2,62pp)
Chặt nhị phân (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chặt cây xây nhà (chặt nhị phân) | 5 / 5 |
Chia để trị (3,667 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Floor (chia để trị) | 2 / 2 |
| Xâu Fibo (chia để trị) | 1,667 / 2 |
Cửa sổ trượt (sliding window) (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Fence (của số trượt) | 2 / 2 |
Đệ quy (recursion) (23 điểm)
Học sinh giỏi THCS (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số có tổng bằng K | 1,500 / 5 |
Kỹ thuật tìm kiếm (11,933 điểm)
Mảng 1 chiều cơ bản (23 điểm)
Mảng 1 chiều nâng cao (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuyển số dương lên đầu mảng | 5 / 5 |
Mảng 2 chiều cơ bản (5 điểm)
Mảng đánh dấu (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lặp lại (xâu ký tự - chuỗi ký tự) | 1 / 1 |
| Liệt kê các giá trị khác nhau theo thứ tự xuất hiện (mảng đánh dấu) | 1 / 1 |
Quay lui - Nhánh cận (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Máy ATM (quay lui - nhánh cận) | 2 / 2 |
Quy hoạch động (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Coin problem (quy hoạch động) | 2 / 2 |
| Coin 3 (quy hoạch động) | 2 / 2 |
| Prime 1 (quy hoạch động) | 2 / 2 |
| Frog SPOJ (quy hoạch động) | 2 / 2 |
| Xúc xắc (quy hoạch động) | 2 / 2 |
Sắp xếp (28 điểm)
STL Map C++ (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mảng con dài nhất mà mỗi phần tử chỉ xuất hiện 1 lần (sắp xếp - tìm kiếm) | 2 / 2 |
| Đếm mảng con có k phần tử khác nhau (sắp xếp - tìm kiếm, sử dụng map) | 3 / 3 |
STL Vector C++ (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số (tham lam) | 1 / 2 |
Sử dụng hàm if (22 điểm)
Sử dụng switchcase (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình bậc nhất | 1 / 1 |
| Chương trình máy tính bỏ túi | 1 / 1 |
| Nhập vào số và in ra thứ bằng chữ | 1 / 1 |
Tính toán cơ bản (13 điểm)
Toán tử điều kiện (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ra số lớn nhất, lớn thứ 2, nhỏ nhất trong 3 số | 1 / 1 |
| Kiểm tra số âm hay số dương | 1 / 1 |
| Số chia hết cho 3 và 5 | 1 / 1 |
Vòng lặp (8 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ra ký tự và ASCII (vòng lặp) | 1 / 1 |
| Loại bỏ số 0 và 5 | 1 / 1 |
| Số đặc biệt 2 | 1 / 1 |
| Số tuần hoàn | 5 / 5 |
Vòng lặp for (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số hoàn hảo | 1 / 1 |
| Tìm số nguyên tố thứ N | 1 / 1 |