Phân tích điểm
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 14:50
weighted 100% (5,00pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 2, 2026, 15:44
weighted 99% (4,93pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 15:41
weighted 96% (4,78pp)
5 / 5
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 2, 2026, 15:30
weighted 94% (3,77pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 2, 2026, 3:01
weighted 93% (2,78pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 11, 2025, 15:43
weighted 91% (2,74pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 11, 2025, 15:21
weighted 89% (1,77pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 10, 2025, 7:41
weighted 87% (1,75pp)
Binary search (tìm kiếm nhị phân) (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Máy Cưa Gỗ | 1 / 1 |
| Tìm Kiếm Trong Mảng Sắp Xếp (tìm kiếm nhị phân) | 1 / 1 |
Chặt nhị phân (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chặt cây xây nhà (chặt nhị phân) | 5 / 5 |
Đệ quy (recursion) (12 điểm)
Đồng dư (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số bé hơn N và không phải ước của N | 1 / 1 |
Hình học (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xác định kiểu tam giác | 1 / 1 |
Học sinh giỏi THCS (9 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp số có tổng bằng K (bài 3 đề thi HSG THCS năm 2024 thành phố Thái Nguyên) | 4 / 4 |
| Cặp số có tổng bằng K | 5 / 5 |
Kiểu dữ liệu Pair trong C++ (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đèn trung thu | 1 / 1 |
| Quản lý DS học sinh giỏi tin học | 1 / 1 |
Kỹ thuật 2 con trỏ (8 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số lượng số âm liên tiếp nhiều nhất trong mảng | 5 / 5 |
| Trộn 2 dãy (kỹ thuật 2 con trỏ) | 2 / 2 |
| Two sum | 1 / 1 |
Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) (1,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lượng hàng xóm lớn hơn | 1 / 1 |
| Tổng các ô liền kề | 0,800 / 1 |
Kỹ thuật tìm kiếm (6 điểm)
Mảng 1 chiều cơ bản (17,733 điểm)
Mảng 1 chiều nâng cao (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số thao tác giúp mảng tăng dần | 1 / 1 |
Mảng 2 chiều cơ bản (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ma trận theo mẫu | 1 / 1 |
| In các phần tử nằm dưới đường chéo chính của ma trận | 1 / 1 |
Sàng đếm ước (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước từ 1 đến N | 1 / 1 |
Sàng số nguyên tố (4,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước của n giai thừa | 1 / 1 |
| Painum | 1 / 1 |
| Số Bán Nguyên Tố (Semi-Prime) | 1 / 1 |
| Số Chỉ Có Một Ước SNT | 0,400 / 1 |
| In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố) | 1 / 1 |
Sắp xếp (10,067 điểm)
STL Vector C++ (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phần tử nhỏ hơn lân cận (vector) | 1 / 1 |
| Tạo ma trận từ vector (vector) | 1 / 1 |
| Viết hoa ký tự đầu của mỗi phần tử trong vector (vector) | 1 / 1 |
Sử dụng hàm if (6 điểm)
Tham lam (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bánh trung thu | 3 / 3 |
| Dãy tổng chẵn even | 1 / 1 |
| Số bị nhầm tai hại (bài 2 - tham lam) | 3 / 3 |
| Đổi tiền | 1 / 1 |
| Đọc sách | 1 / 1 |
| Minimize!! | 1 / 1 |
Tính toán cơ bản (6 điểm)
Vòng lặp for (5 điểm)
Vòng lặp lồng nhau (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ra bảng cửu chương | 1 / 1 |