Phân tích điểm
2 / 2
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 6, 2025, 13:09
weighted 100% (3,00pp)
1 / 1
AC
|
C++11
vào lúc 10, Tháng 6, 2025, 9:59
weighted 99% (2,96pp)
10 / 10
AC
|
C++11
vào lúc 9, Tháng 6, 2025, 14:15
weighted 97% (2,91pp)
30 / 30
AC
|
C++11
vào lúc 10, Tháng 6, 2025, 10:02
weighted 96% (1,91pp)
10 / 10
AC
|
C++11
vào lúc 10, Tháng 6, 2025, 9:54
weighted 94% (1,88pp)
15 / 15
AC
|
C++11
vào lúc 9, Tháng 6, 2025, 14:22
weighted 93% (1,86pp)
30 / 30
AC
|
C++11
vào lúc 9, Tháng 6, 2025, 14:13
weighted 91% (1,83pp)
2 / 2
AC
|
C++11
vào lúc 9, Tháng 6, 2025, 14:10
weighted 90% (1,80pp)
1 / 1
AC
|
C++11
vào lúc 4, Tháng 6, 2025, 2:26
weighted 89% (1,77pp)
1 / 1
AC
|
C++11
vào lúc 4, Tháng 6, 2025, 2:23
weighted 87% (1,75pp)
Chặt nhị phân (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lễ hội đồ chơi bằng gỗ (chặt nhị phân - Codeforces) | 2 / 2 |
Đồ thị (graph) (4,500 điểm)
Đồng dư (0,667 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số bé hơn N và không phải ước của N | 0,667 / 1 |
Hàng đợi (queue) (8 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HEX SPOJ (hàng đợi - queue) | 2 / 2 |
| Knight SPOJ (hàng đợi - queue) | 2 / 2 |
| Số BDN 1 SPOJ (hàng đợi - queue) | 2 / 2 |
| Số BDN 2 SPOJ (hàng đợi - queue) | 2 / 2 |
Học sinh giỏi THCS (8 điểm)
Học sinh giỏi THPT (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Dãy số đẹp (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) | 1 / 5 |
Kiểu dữ liệu từ điển trong Python (dict) (4 điểm)
Kỹ thuật 2 con trỏ (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Minimum subarray (kỹ thuật 2 con trỏ) | 0,500 / 1 |
Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm đảo 1 (kỹ thuật loang) | 3 / 3 |
| Hình vuông lớn nhất 1 (mảng 2 chiều nâng cao) | 1 / 1 |
Kỹ thuật tìm kiếm (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàm tìm kiếm nhị phân | 0,900 / 1 |
Lập trình hướng đối tượng - OOP (8 điểm)
Mảng 1 chiều cơ bản (1,033 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Sereja and Dima (Codeforces) | 1 / 1 |
| Tìm max trong danh sách (mảng 1 chiều cơ bản) | 0,033 / 1 |
Mảng cộng dồn (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Ký tự giống nhau SPOJ (mảng cộng dồn) | 1 / 1 |
Mảng đánh dấu (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm các phần tử khác nhau trong mảng (set) | 1 / 1 |
Ngăn xếp (stack) (4,867 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển dấu ngoặc (ngăn xếp - stack) | 0,867 / 2 |
| Hình chữ nhật 0-1 (ngăn xếp - stack) | 2 / 2 |
| Rectangular Area in a Histogram (ngăn xếp - stack) | 2 / 2 |
Phương pháp sinh (1,733 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia táo (thuật toán sinh - phương pháp sinh) | 1,733 / 2 |
Quay lui - Nhánh cận (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Máy ATM (quay lui - nhánh cận) | 2 / 2 |
Quay lui (back track) (7,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển trong mê cung 1 (quay lui) | 2 / 2 |
| Điện thoại cục gạch (quay lui) | 0,400 / 2 |
| Bài toán N quân hậu 2 (quay lui) | 3 / 3 |
| Palindrome Number (quay lui) | 2 / 2 |
Quy hoạch động (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Sự buồn chán (Codeforces) | 2 / 2 |
Sàng số nguyên tố (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố) | 1 / 1 |
Sắp xếp (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Khiêu vũ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | 1 / 1 |
| Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần | 1 / 1 |
STL Map C++ (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mảng con dài nhất mà mỗi phần tử chỉ xuất hiện 1 lần (sắp xếp - tìm kiếm) | 2 / 2 |
| Đếm mảng con có k phần tử khác nhau (sắp xếp - tìm kiếm, sử dụng map) | 3 / 3 |
STL Set C++ (7,333 điểm)
STL Vector C++ (6,533 điểm)
Thực hành Java (20,833 điểm)
Tính toán cơ bản (6 điểm)
Vòng lặp for (5 điểm)
Vòng lặp lồng nhau (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In theo khuôn dạng | 1 / 1 |