Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_ptccctm Phần tử chẵn cuối cùng trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 59,2% 262
hcn_uptdttm Ước của phần tử đầu tiên trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 47,4% 207
hcn_ptcpcctm Phần tử chính phương cuối cùng trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 49,0% 143
hcn_ktmtd Kiểm tra mảng có tăng dần hay không Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 74,8% 250
hcn_ptmcctm Vị trí của phần tử lớn nhất đầu tiên có trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 65,6% 172
hcn_vtptnncc Vị trí của phần tử nhỏ nhất cuối cùng trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 62,3% 249
hcn_ingpgm Tính và in ra giờ phút giây Tính toán cơ bản 1,00 54,3% 78
hcn_ucln Tìm ước chung lớn nhất Vòng lập while 1,00 70,6% 133
hcn_dstts Đếm số lượng chữ số và tính tổng các chữ số trong một số nguyên (6) Vòng lập while 1,00 69,0% 173
hcn_dncs Đảo ngược một số nguyên Vòng lập while 1,00 62,4% 260
hcn_sdx Kiểm tra số đối xứng Vòng lập while 1,00 68,5% 217
hcn_sasd Kiểm tra số âm hay số dương Toán tử điều kiện 1,00 66,3% 103
hcn_amux Tính a mũ x Đệ quy (recursion) 1,00 69,7% 129
hcn_ktsnt Kiểm tra một số nguyên là số nguyên tố Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 35,4% 250
hcn_shh Kiểm tra số hoàn hảo Vòng lặp for 1,00 78,0% 318
hcn_pttsnt Phân tích thừa số nguyên tố 1 Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 48,0% 225
hcn_pttsnt2 Phân tích thừa số nguyên tố 2 Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 65,7% 154
hcn_ktfibo Kiểm tra có phải là số Fibonacci Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 67,8% 214
hcn_inranfibo In ra N số Fibonacci đầu tiên Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 57,0% 229
hcn_tgsp Tính giá bán của sản phẩm Tính toán cơ bản 1,00 16,4% 145
hcn_dtttht Tính diện tích và thể tích hình trụ Tính toán cơ bản 1,00 35,2% 51
hcn_gtdn In ra giá trị đảo ngược (không sử dụng hàm có sẵn) Tính toán cơ bản 1,00 70,2% 152
hcn_inslnnnt2 In ra số lớn nhất, lớn thứ 2, nhỏ nhất trong 3 số Toán tử điều kiện 1,00 56,0% 90
hcn_swapab Đổi chỗ hai số a và b Tính toán cơ bản 1,00 58,5% 126
hcn_intheonhietdo In ra nhận xét thời tiết theo nhiệt độ Sử dụng hàm if 1,00 53,1% 149
hcn_nsointhu Nhập vào số và in ra thứ bằng chữ Sử dụng switchcase 1,00 51,9% 142
hcn_gptb1 Giải phương trình bậc nhất Sử dụng switchcase 1,00 54,5% 113
hcn_tptbtbplnt Tổng các phần tử bên trái và bên phải là số nguyên tố Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 46,8% 115
hcn_lkfibo Liệt kê số Fibonacci Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 40,2% 148
hcn_tbnt Tính trung bình các số nguyên tố trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 38,1% 97
hcn_snntm Số lượng các số nhỏ nhất trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 49,6% 164
hcn_gcdmang Tìm ước chung lớn nhất của tất cả các phần tử trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 75,3% 125
hcn_mindistan Tìm độ chênh lệch nhỏ nhất giữa 2 phần tử bất kỳ trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 64,2% 115
hcn_lkskn Liệt kê các giá trị khác nhau theo thứ tự xuất hiện (mảng đánh dấu) Mảng đánh dấu 1,00 56,2% 100
hcn_tssnt Đếm tần suất số nguyên tố Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 66,0% 113
hcn_siucoban Tính tổng n số nguyên dương đầu tiên Tính toán cơ bản 1,00 41,6% 100
tsthd_giasach Giá sách Học sinh giỏi THPT 5,00 5,3% 1
hcn_tgtbt1 Tính giá trị biểu thức 1 Tính toán cơ bản 1,00 48,2% 129
hcn_tgtb2 Tính giá trị biểu thức 2 Tính toán cơ bản 1,00 57,6% 111
hcn_thtt Tổng, hiệu, tích, thương Tính toán cơ bản 1,00 30,5% 103
hcn_cvdtht Chu vi, diện tích hình tròn Tính toán cơ bản 1,00 41,0% 114
hcn_tkc Tính khoảng cách Euclid Tính toán cơ bản 1,00 49,1% 154
hcn_ddcsf Đổi độ C sang độ F (6) Tính toán cơ bản 1,00 60,2% 217
hcn_tt2 Tính tổng bình phương các số nguyên dương từ 1 đến n Tính toán cơ bản 1,00 63,5% 84
hcn_tt3 Tính tổng các phân số Tính toán cơ bản 1,00 49,5% 75
hcn_tt4 Tính tổng các số chẵn Tính toán cơ bản 1,00 64,1% 79
hcn_tt5 Tính tổng một dãy số nguyên Tính toán cơ bản 1,00 29,3% 150
hcn_schln Số chia hết lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng a Tính toán cơ bản 1,00 64,4% 97
hcn_schnn Số chia hết nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng a Tính toán cơ bản 1,00 77,2% 99
hcn_sch3v5 Số chia hết cho 3 và 5 Toán tử điều kiện 1,00 63,5% 115