Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_pttsnt2 Phân tích thừa số nguyên tố 2 Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 65,5% 150
hcn_ktfibo Kiểm tra có phải là số Fibonacci Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 67,5% 213
hcn_inranfibo In ra N số Fibonacci đầu tiên Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 56,2% 226
hcn_tgsp Tính giá bán của sản phẩm Tính toán cơ bản 1,00 16,6% 141
hcn_dtttht Tính diện tích và thể tích hình trụ Tính toán cơ bản 1,00 33,5% 43
hcn_gtdn In ra giá trị đảo ngược (không sử dụng hàm có sẵn) Tính toán cơ bản 1,00 69,2% 146
hcn_inslnnnt2 In ra số lớn nhất, lớn thứ 2, nhỏ nhất trong 3 số Toán tử điều kiện 1,00 54,4% 84
hcn_swapab Đổi chỗ hai số a và b Tính toán cơ bản 1,00 57,0% 117
hcn_intheonhietdo In ra nhận xét thời tiết theo nhiệt độ Sử dụng hàm if 1,00 50,3% 134
hcn_nsointhu Nhập vào số và in ra thứ bằng chữ Sử dụng switchcase 1,00 51,8% 131
hcn_gptb1 Giải phương trình bậc nhất Sử dụng switchcase 1,00 54,6% 104
hcn_tptbtbplnt Tổng các phần tử bên trái và bên phải là số nguyên tố Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 46,7% 115
hcn_lkfibo Liệt kê số Fibonacci Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 39,9% 146
hcn_tbnt Tính trung bình các số nguyên tố trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 38,0% 97
hcn_snntm Số lượng các số nhỏ nhất trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 48,9% 156
hcn_gcdmang Tìm ước chung lớn nhất của tất cả các phần tử trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 75,2% 124
hcn_mindistan Tìm độ chênh lệch nhỏ nhất giữa 2 phần tử bất kỳ trong mảng Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 63,3% 106
hcn_lkskn Liệt kê các giá trị khác nhau theo thứ tự xuất hiện (mảng đánh dấu) Mảng đánh dấu 1,00 56,2% 100
hcn_tssnt Đếm tần suất số nguyên tố Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 64,5% 111
hcn_siucoban Tính tổng n số nguyên dương đầu tiên Tính toán cơ bản 1,00 40,2% 93
tsthd_giasach Giá sách Học sinh giỏi THPT 5,00 5,3% 1
hcn_tgtbt1 Tính giá trị biểu thức 1 Tính toán cơ bản 1,00 47,9% 126
hcn_tgtb2 Tính giá trị biểu thức 2 Tính toán cơ bản 1,00 56,9% 103
hcn_thtt Tổng, hiệu, tích, thương Tính toán cơ bản 1,00 29,5% 96
hcn_cvdtht Chu vi, diện tích hình tròn Tính toán cơ bản 1,00 40,5% 111
hcn_tkc Tính khoảng cách Euclid Tính toán cơ bản 1,00 49,4% 149
hcn_ddcsf Đổi độ C sang độ F (6) Tính toán cơ bản 1,00 59,9% 209
hcn_tt2 Tính tổng bình phương các số nguyên dương từ 1 đến n Tính toán cơ bản 1,00 63,0% 82
hcn_tt3 Tính tổng các phân số Tính toán cơ bản 1,00 49,0% 73
hcn_tt4 Tính tổng các số chẵn Tính toán cơ bản 1,00 62,3% 74
hcn_tt5 Tính tổng một dãy số nguyên Tính toán cơ bản 1,00 28,8% 147
hcn_schln Số chia hết lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng a Tính toán cơ bản 1,00 63,5% 93
hcn_schnn Số chia hết nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng a Tính toán cơ bản 1,00 76,5% 95
hcn_sch3v5 Số chia hết cho 3 và 5 Toán tử điều kiện 1,00 62,9% 107
hcn_nn Kiểm tra một năm bất kỳ có phải năm nhuận hay không Sử dụng hàm if 1,00 60,2% 271
hcn_snct Số ngày của tháng Sử dụng hàm if 1,00 55,7% 168
hcn_ktct Kiểm tra ký tự chữ thường Sử dụng hàm if 1,00 69,1% 101
hcn_ktkth Kiểm tra ký tự chữ hoa Sử dụng hàm if 1,00 79,4% 99
hcn_ktcc Kiểm tra ký tự là chữ cái Sử dụng hàm if 1,00 53,0% 102
hcn_ktcs Kiểm tra ký tự là số Sử dụng hàm if 1,00 75,5% 103
hcn_ctth Chuyển ký tự chữ thường thành chữ hoa Sử dụng hàm if 1,00 74,0% 99
hcn_kttghl Kiểm tra tam giác hợp lệ Sử dụng hàm if 1,00 44,1% 233
hcn_xdktg Xác định kiểu tam giác Hình học 1,00 53,6% 220
hcn_gptb2 Giải phương trình bậc 2 một ẩn Sử dụng hàm if 1,00 60,7% 235
hcn_tsntd Tìm số lượng số nguyên trong đoạn Sử dụng hàm if 2,00 44,4% 110
hcn_ipc In ra phép chia nếu thỏa mãn Sử dụng hàm if 1,00 61,6% 173
hcn_xkqht Xét kết quả học tập Sử dụng hàm if 1,00 49,2% 267
hcn_sntn Số nhỏ thứ nhì Sử dụng hàm if 1,00 38,2% 172
wa_1068csess Thuật toán lạ kỳ Vòng lập while 1,00 50,2% 263
hcn_cdsntt Quy đổi sang năm, tuần và ngày Tính toán cơ bản 1,00 56,8% 220