Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_dongnuoc Đong nước (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hà Nội năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 100,0% 2
hcn_daycon Dãy con (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hà Nội năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 33,3% 1
hcn_khudancu Khu dân cư (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hà Nội năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 47,4% 7
hcn_congty Công ty (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hà Nội năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 4,00 0,0% 0
hcn_chenhlech Chênh lệch (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hà Nội năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 23,8% 2
hcn_kien Kiến (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Quảng Nam năm học 2023 - 2024) Đồ thị (graph) 5,00 53,6% 6
hcn_dientich Diện tích (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hải Dương năm học 2023 - 2024) Tính toán cơ bản 5,00 53,8% 10
hcn_traothuong Trao thưởng (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hải Dương năm học 2023 - 2024) Tính toán cơ bản 5,00 62,5% 10
hcn_tracnghiemtamly Trắc nghiệm tâm lý (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hải Dương năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 80,0% 6
hcn_kehoachthidau Kế hoạch thi đấu (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hải Dương năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 72,7% 4
hcn_robot Robot (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Hải Dương năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 71,4% 10
hcn_bomchum Bom chùm (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Quảng Nam năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 37,5% 6
hcn_tepnhatky Tệp nhật ký (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Quảng Nam năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 18,8% 3
hcn_bomvaphuong Bờm và Phú ông (đề thi HSG lớp 12 tỉnh Quảng Nam năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 5,00 100,0% 2
hcn_dtfile Đọc xâu bỏ qua dòng trống Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 46,4% 28
hcn_xdhcmxtsll Chuyển một xâu thành số long long (xâu ký tự cơ bản) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 84,7% 84
hcn_xdhcstx Chuyển số thành xâu (xâu ký tự cơ bản) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 85,7% 86
hcn_ttmx Tính tổng các số của một số nguyên dài (xâu ký tự cơ bản) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 77,6% 92
hcn_xlxhkttx Số lần xuất hiện của ký tự trong xâu (xâu ký tự cơ bản) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 64,7% 73
hcn_dxltkntx Đếm số lượng từ khác nhau trong xâu - mỗi từ được nhập trên một dòng (xâu ký tự cơ bản) STL Set C++ 1,00 9,4% 16
hcn_tcttx Tách các từ trong xâu (xâu ký tự cơ bản) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 81,4% 54
hcn_cgtc Chuyển dấu gạch thành dấu cách (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 77,3% 57
hcn_lkct Liệt kê các từ (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 45,3% 53
hcn_tonghopxulyxau Tổng hợp xử lý xâu (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 81,8% 73
hcn_tinhtongchusotrongxau Tính tổng các chữ số trong xâu (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 95,6% 76
hcn_sodep3 Số đẹp 3 (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 70,2% 75
hcn_sapxepchuso Sắp xếp chữ số (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 83,1% 69
hcn_inrachusotachrieng In ra chữ và số tách riêng (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 89,7% 81
hcn_titvahoccongnghe Tít và Học Công Nghệ (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 66,4% 68
hcn_chenhoccongnghe Chèn học công nghệ (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 81,4% 65
hcn_kytulaplai Ký tự lặp lại (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Mảng đánh dấu 1,00 63,6% 72
hcn_lietketcactukhacnhau Liệt kê các từ khác nhau trong xâu (xâu ký tự - chuỗi ký tự) STL Set C++ 1,00 81,0% 92
hcn_tuxuathiennhieunhatitnhat Từ xuất hiện nhiều nhất, ít nhất trong xâu (map - xâu ký tự - chuỗi ký tự) STL Map C++ 1,00 75,9% 52
hcn_dsllnapa Đếm số lượng là nguyên âm, phụ âm trong một xâu ký tự Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 59,8% 67
hcn_cnmx Đảo ngược một xâu Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 69,1% 114
hcn_tchoc Tìm chữ "học" trong xâu Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 58,4% 94
hcn_txkt Trộn xâu ký tự Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 60,6% 79
hcn_ktxdx Kiểm tra xâu đối xứng Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 82,0% 127
hcn_dktklscc Đếm các ký tự không phải là số và chữ cái trong xâu Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 78,3% 70
hcn_ktxnpvcd Xâu nhị phân và chuyển đổi sang thập phân Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 3,00 45,5% 34
hcn_ktsd2 Số đẹp 2 Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 35,4% 37
hcn_sxst Sắp xếp dãy số thực Sắp xếp 1,00 25,7% 57
hcn_sxmkt Sắp xếp mảng ký tự Sắp xếp 1,00 70,1% 79
hcn_sapxeplop Sắp xếp tên lớp Sắp xếp 1,00 41,7% 66
hcn_sxdctt Sắp xếp đổi chỗ trực tiếp Sắp xếp 1,00 18,0% 21
hcn_sxchon Sắp xếp chọn (selection sort) Sắp xếp 1,00 80,2% 83
hcn_sxc Sắp xếp chèn (insertion sort) Sắp xếp 1,00 67,6% 87
hcn_sxnb Sắp xếp nổi bọt (bubble sort) Sắp xếp 1,00 32,3% 57
hcn_intbbdq In thông báo bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 64,5% 149
hcn_dqinntd In giá trị từ 1 đến 20 Đệ quy (recursion) 1,00 80,9% 158