Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_tcttx Tách các từ trong xâu (xâu ký tự cơ bản) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 81,2% 53
hcn_cgtc Chuyển dấu gạch thành dấu cách (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 77,0% 56
hcn_lkct Liệt kê các từ (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 45,2% 52
hcn_tonghopxulyxau Tổng hợp xử lý xâu (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 80,2% 69
hcn_tinhtongchusotrongxau Tính tổng các chữ số trong xâu (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 95,5% 74
hcn_sodep3 Số đẹp 3 (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 69,4% 74
hcn_sapxepchuso Sắp xếp chữ số (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 82,4% 61
hcn_inrachusotachrieng In ra chữ và số tách riêng (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 90,3% 80
hcn_titvahoccongnghe Tít và Học Công Nghệ (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 67,7% 63
hcn_chenhoccongnghe Chèn học công nghệ (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 80,7% 63
hcn_kytulaplai Ký tự lặp lại (xâu ký tự - chuỗi ký tự) Mảng đánh dấu 1,00 63,6% 72
hcn_lietketcactukhacnhau Liệt kê các từ khác nhau trong xâu (xâu ký tự - chuỗi ký tự) STL Set C++ 1,00 81,0% 92
hcn_tuxuathiennhieunhatitnhat Từ xuất hiện nhiều nhất, ít nhất trong xâu (map - xâu ký tự - chuỗi ký tự) STL Map C++ 1,00 75,7% 50
hcn_dsllnapa Đếm số lượng là nguyên âm, phụ âm trong một xâu ký tự Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 59,8% 64
hcn_cnmx Đảo ngược một xâu Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 68,1% 103
hcn_tchoc Tìm chữ "học" trong xâu Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 57,6% 90
hcn_txkt Trộn xâu ký tự Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 60,8% 76
hcn_ktxdx Kiểm tra xâu đối xứng Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 81,9% 114
hcn_dktklscc Đếm các ký tự không phải là số và chữ cái trong xâu Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 86,1% 67
hcn_ktxnpvcd Xâu nhị phân và chuyển đổi sang thập phân Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 3,00 43,4% 31
hcn_ktsd2 Số đẹp 2 Xâu ký tự (chuỗi ký tự) 1,00 35,9% 35
hcn_sxst Sắp xếp dãy số thực Sắp xếp 1,00 25,1% 56
hcn_sxmkt Sắp xếp mảng ký tự Sắp xếp 1,00 69,8% 78
hcn_sapxeplop Sắp xếp tên lớp Sắp xếp 1,00 42,2% 66
hcn_sxdctt Sắp xếp đổi chỗ trực tiếp Sắp xếp 1,00 17,4% 20
hcn_sxchon Sắp xếp chọn (selection sort) Sắp xếp 1,00 80,0% 82
hcn_sxc Sắp xếp chèn (insertion sort) Sắp xếp 1,00 68,3% 86
hcn_sxnb Sắp xếp nổi bọt (bubble sort) Sắp xếp 1,00 32,1% 56
hcn_intbbdq In thông báo bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 65,7% 147
hcn_dqinntd In giá trị từ 1 đến 20 Đệ quy (recursion) 1,00 81,7% 154
hcn_inngiamdan In giá trị từ 20 về 1 bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 73,1% 141
hcn_ttt1denndq Tính tổng từ 1 đến N Đệ quy (recursion) 1,00 75,1% 138
hcn_tsfibodq Tính số Fibonacci thứ N bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 63,9% 123
hcn_dcsbdq Đếm số lượng chữ số bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 71,9% 145
hcn_ktcdxbdq Kiểm tra xâu ký tự có đối xứng không bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 80,6% 128
hcn_btthaphanoi Bài toán tháp Hà Nội Đệ quy (recursion) 3,00 78,4% 90
hcn_ttbpbdq Tính tổng bình phương bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 71,7% 125
hcn_cdbp Chuyển đổi sang bát phân (hệ 8) Đệ quy (recursion) 1,00 80,4% 112
hcn_cdtlp Chuyển đổi sang hệ thập lục phân (hệ 16) Đệ quy (recursion) 1,00 79,4% 101
hcn_hddtcc Hoán đổi số đầu tiên với số cuối cùng Tính toán cơ bản 3,00 51,9% 50
hcn_ndcc Nhận định chiều cao Sử dụng hàm if 1,00 31,0% 187
hcn_sdlenhin Sử dụng lệnh in thông tin theo mẫu 1 Tính toán cơ bản 1,00 72,2% 169
hcn_intheodinhdang Sử dụng lệnh in thông tin theo mẫu 2 Tính toán cơ bản 1,00 49,0% 142
hcn_thckcndq Tính tổ hợp chập K của N bằng đệ quy có nhớ Đệ quy (recursion) 1,00 61,7% 100
hcn_ttcslbdt Tính tổng các chữ số lẻ trong N bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 71,8% 117
hcn_tcsnttn Tìm chữ số nhỏ nhất trong N bằng đệ quy Đệ quy (recursion) 1,00 75,8% 113
hcn_intgtdcc In các phần tử nằm trên đường chéo chính của ma trận Mảng 2 chiều cơ bản 1,00 44,5% 150
hcn_ptnddcc In các phần tử nằm dưới đường chéo chính của ma trận Mảng 2 chiều cơ bản 1,00 67,3% 147
hcn_ptntdcp In các phần tử nằm trên đường chéo phụ của ma trận Mảng 2 chiều cơ bản 1,00 44,0% 117
hcn_ptpddcp In các phần tử nằm dưới đường chéo phụ của ma trận Mảng 2 chiều cơ bản 1,00 70,6% 123