Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_chuoiccdn Chuỗi con chung dài nhất (LCS) Quy hoạch động 1,00 60,0% 8
hcn_caibao Cái balo (Knapsack Problem) Quy hoạch động 1,00 76,9% 10
hcn_maycuago Máy Cưa Gỗ Binary search (tìm kiếm nhị phân) 1,00 52,2% 18
hcn_ddlntgso Đường đi lớn nhất trong tam giác số Quy hoạch động 1,00 28,6% 8
hcn_fiboqhd Fibonacci (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 37,8% 9
hcn_echnhay Con ếch nhảy bậc thang Quy hoạch động 1,00 52,4% 11
hcn_nquanhau1 Bài toán N quân hậu 1 (quay lui, quay lui - nhánh cận) Quay lui (back track) 3,00 67,9% 11
hcn_onhieuus Ô nhiều ước số nhất Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 1,00 63,6% 11
hcn_tongcolk Tổng các ô liền kề Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 1,00 34,2% 12
hcn_demslhxlonhon Đếm số lượng hàng xóm lớn hơn Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 1,00 46,9% 15
hcn_sinhxaunhiphan Sinh xâu nhị phân (thuật toán sinh - phương pháp sinh - quay lui) Phương pháp sinh 2,00 62,2% 14
hcn_sinhhoanvi Sinh hoán vị (sinh hoán vị - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 68,2% 14
hcn_tohopchapkcuan Sinh tổ hợp chập K của N (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 50,0% 9
hcn_nhan2matran Nhân 2 ma trận (mảng 2 chiều cơ bản) Mảng 2 chiều cơ bản 1,00 37,5% 9
hcn_kktkhacnhau Chuỗi Con Ngắn Nhất Chứa K Ký Tự Khác Nhau (ShortestKDistinct) Cửa sổ trượt co dãn 1,00 42,9% 11
hcn_sochico1uocnt Số Chỉ Có Một Ước SNT Sàng số nguyên tố 1,00 35,0% 13
hcn_sobannt Số Bán Nguyên Tố (Semi-Prime) Sàng số nguyên tố 1,00 50,0% 16
hcn_trungvidayconcok Tìm trung vị của dãy con cỡ K (kỹ thuật cửa sổ trượt) Cửa sổ trượt (sliding window) 5,00 60,0% 10
hcn_xucxac1 Xúc xắc game Tính toán cơ bản 1,00 54,1% 16
hcn_tonglonnhat1 Max Sum Game Tính toán cơ bản 1,00 75,0% 9
hcn_saohoa Sao hỏa Tính toán cơ bản 1,00 39,3% 11
hcn_demuocngt Đếm ước của n giai thừa Sàng số nguyên tố 1,00 54,8% 19
hcn_maxpair Maximum pair (mảng 1 chiều nâng cao) Mảng 1 chiều nâng cao 1,00 24,1% 14
hcn_sttgmtd Số thao tác giúp mảng tăng dần Mảng 1 chiều nâng cao 1,00 47,4% 18
hcn_sapxeptheotuansuat Sắp xếp theo tuần suất (sắp xếp - tìm kiếm) Sắp xếp 1,00 19,2% 14
hcn_sapxeptheogttd Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối (sắp xếp) Sắp xếp 1,00 39,0% 26
hcn_soxhnhieunhat Số xuất hiện nhiều nhất trong mảng (sắp xếp) Sắp xếp 1,00 43,9% 21
hcn_even Dãy tổng chẵn even Tham lam 1,00 25,9% 11
hcn_phihameuler2 Mật Mã Bảo Mật Lý thuyết số 1,00 20,0% 2
hcn_sohhthuk Số Hoàn Hảo Thứ K Lý thuyết số 1,00 43,8% 6
hcn_kthhhard Kiểm Tra Số Hoàn Hảo (Phiên bản Hard) Lý thuyết số 1,00 40,0% 8
hcn_khoiphuc Khôi Phục Từ Mảng Hiệu Tổng Hợp Mảng hiệu 1,00 66,7% 2
hcn_doancondnkktkn Đoạn Con Dài Nhất Có Nhiều Nhất K Ký Tự Khác Nhau (LongestAtMostK) Cửa sổ trượt co dãn 1,00 57,1% 11
hcn_tlnbx Đoạn Con Ngắn Nhất Có Tổng lớn hơn hoặc bằng X (MinLenSumX) Cửa sổ trượt co dãn 1,00 44,4% 11
hcn_chuoiconkll Chuỗi Con Không Lặp Ký Tự (Kinh điển - LongestUniqueStr) Cửa sổ trượt (sliding window) 1,00 70,4% 13
hcn_tbclonnhat Trung Bình Cộng Lớn Nhất Cửa sổ trượt (sliding window) 1,00 80,0% 13
hcn_tongkptnn Tổng Nhỏ Nhất Của K Số Liên Tiếp Cửa sổ trượt (sliding window) 1,00 42,9% 11
hcn_muathienthach Mưa Thiên Thạch Mảng hiệu 2 chiều 1,00 69,0% 10
hcn_vungphusong Vùng Phủ Sóng Mảng hiệu 2 chiều 1,00 90,0% 10
hcn_phatrasua Pha trà sữa (mảng hiệu) Mảng hiệu 1,00 58,8% 9
hcn_updateoperation Update Operation (mảng hiệu) Mảng hiệu 1,00 50,0% 9
hcn_capnhatdoan Cập Nhật Đoạn (Difference Array - mảng hiệu) Mảng hiệu 1,00 87,5% 11
hcn_xdmanghieu Xây dựng mảng hiệu (mảng hiệu) Mảng hiệu 1,00 55,6% 10
hcn_truyvantonghcn Truy Vấn Tổng Hình Chữ Nhật (mảng cộng dồn 2 chiều) Mảng cộng dồn 2 chiều 1,00 68,0% 12
hcn_daydainhat Dãy con dài nhất chia hết cho K Mảng cộng dồn 1,00 52,0% 12
hcn_primeinrange Prime in range (mảng cộng dồn) Mảng cộng dồn 1,00 51,8% 20
hcn_range1 Range1 Mảng cộng dồn 1,00 57,1% 11
hcn_tvtt Truy vấn tổng tĩnh (mảng cộng dồn) Mảng cộng dồn 1,00 21,7% 11
1darry_2 Dãy nghịch biến đặc biệt Mảng 1 chiều QM 1,00 13,6% 7
1darry_3 Cân bằng chẵn lẻ Mảng 1 chiều QM 1,00 34,4% 10