Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
- Quản lý sinh viên trong hệ thống đào tạo (Bài 4 - 1)
- Liệt kê các phần tử kèm theo tần suất (map)
- Quản lý lương nhân viên (Bài 4 - 2)
- Tìm số xuất hiện nhiều nhất (unordered_map)
- Tìm điểm của học sinh theo tên (unordered_map)
- Từ xuất hiện nhiều nhất, ít nhất trong xâu (map - xâu ký tự - chuỗi ký tự)
- Thuộc mảng thứ nhất không thuộc mảng thứ 2 (set)
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hcn_cckt | In ra chữ cái liền kề | Sử dụng hàm if | 1,00 | 47,2% | 127 | |
| hcn_chtt | Chuyển chữ hoa thành chữ thường | Sử dụng hàm if | 1,00 | 43,0% | 140 | |
| hcn_phannguyen_phandu | Tính và in ra phần nguyên và phần dư của phép chia | Tính toán cơ bản | 1,00 | 33,7% | 113 | |
| countpairs | Đếm số cặp | Tính toán cơ bản | 3,00 | 43,5% | 65 | |
| canthotst_202444 | Dãy số đặc biệt | Học sinh giỏi THPT | 5,00 | 46,3% | 3 | |
| 2darray25 | Diện tích | Mảng 2 chiều nâng cao | 1,00 | 69,4% | 47 | |
| canthotst24_loinhuan | Lợi nhuận | Học sinh giỏi THPT | 5,00 | 14,0% | 4 | |
| array_advanced30 | Chia mảng | Mảng 1 chiều cơ bản | 1,00 | 39,3% | 99 | |
| backtracking10 | Người du lịch | Quay lui - Nhánh cận | 1,00 | 71,9% | 20 | |
| array_advanced40 | Mảng con | Mảng 1 chiều cơ bản | 1,00 | 44,6% | 92 | |
| 2darray20 | Tìm đường đi | Mảng 2 chiều nâng cao | 1,00 | 73,4% | 46 | |
| hcn_array_basic17 | Mảng đối xứng | Mảng 1 chiều cơ bản | 1,00 | 56,5% | 130 | |
| 2darray05 | In ma trận theo mẫu | Mảng 2 chiều cơ bản | 1,00 | 40,8% | 50 |