Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
- Quản lý sinh viên trong hệ thống đào tạo (Bài 4 - 1)
- Liệt kê các phần tử kèm theo tần suất (map)
- Quản lý lương nhân viên (Bài 4 - 2)
- Tìm số xuất hiện nhiều nhất (unordered_map)
- Tìm điểm của học sinh theo tên (unordered_map)
- Từ xuất hiện nhiều nhất, ít nhất trong xâu (map - xâu ký tự - chuỗi ký tự)
- Thuộc mảng thứ nhất không thuộc mảng thứ 2 (set)
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| tuduy_qm | Số lượng ô vuông con | Quy hoạch động - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dp1_qm | Xóa số | Quy hoạch động - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| knightmove_qm | Tối ưu quân mã | Đồ Thị - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| hcn_demsophong | Đếm số phòng | Đồ thị (graph) | 2,00 | 73,3% | 10 | |
| twhnoi_qm | Trò chơi tháp Hà Nội | Đệ quy - Quang Minh | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| grcode_qm | Mã gray | Đệ quy - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_hsgtinhoc | Quản lý DS học sinh giỏi tin học | Kiểu dữ liệu Pair trong C++ | 1,00 | 68,2% | 14 | |
| hcn_truyvanfibo | Truy vấn Fibonacci | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_banhtrungthu | Bánh trung thu | Tham lam | 3,00 | 87,5% | 14 | |
| hcn_dentrungthu | Đèn trung thu | Kiểu dữ liệu Pair trong C++ | 1,00 | 67,9% | 18 | |
| hcn_xaydungso | Xây dựng số | Chưa phân loại | 30,00 | 15,8% | 6 | |
| hcn_somayman3 | Số may mắn 3 | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_dctribochiachok | Dãy con Tribo chia hết cho k | Chưa phân loại | 10,00 | 20,0% | 1 | |
| hcn_tetris | Game Tetris | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_geogame | Geogame | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_numgame | Number game | Chưa phân loại | 10,00 | 20,0% | 1 | |
| hcn_demdoan | Đếm đoạn tổng bằng n | Lý thuyết số | 10,00 | 100,0% | 7 | |
| hcn_caudo | Câu đố của thầy giáo | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_caplonnhat | Cặp chỉ số lớn nhất | Cây Fenwick (cây nhị phân có chỉ mục) | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| hcn_hainam | Hái nấm | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_giaohcn | Tính diện tích phần giao của 2 hình chữ nhật (hsg) | Hình học | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_chiahet | Chia hết | Chưa phân loại | 10,00 | 25,0% | 2 | |
| hcn_snt | Số lớn nhất trong tập là số nguyên tố | Chưa phân loại | 10,00 | 33,3% | 1 | |
| hcn_muasua | Mua sữa | Binary search on answer | 10,00 | 53,6% | 12 | |
| hcn_doanthang | Đoạn thẳng | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_demcs | Đếm cặp số | Chưa phân loại | 10,00 | 31,3% | 5 | |
| hcn_timsodu2 | Tìm số dư 2 | Chưa phân loại | 10,00 | 26,3% | 5 | |
| hcn_phanchiaruong | Phân chia ruộng | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_pa114 | Pa114 | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_khachhang | Khách hàng | Cây nhị phân tìm kiếm (binary search tree) | 10,00 | 85,7% | 6 | |
| hcn_tongtoanbo | Tổng toàn bộ | Chưa phân loại | 10,00 | 14,3% | 1 | |
| hcn_muahangkm | Mua hàng khuyến mại | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_toadoodau | Tọa độ nằm ở đâu | Sử dụng hàm if | 3,00 | 60,0% | 3 | |
| hcn_painum | Painum | Sàng số nguyên tố | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| hcn_adsk | Ánh đèn sân khấu | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_intersection | Giao nhau | Chưa phân loại | 10,00 | 28,6% | 2 | |
| hcn_xaufibo2 | Xâu Fibonacci 2 | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_keo | Cho bạn Kẹo | Chưa phân loại | 10,00 | 10,0% | 1 | |
| hcn_chuabenh | Chữa bệnh | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_ocung | Ổ cứng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_maybay | Máy bay | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_gtdayso | Giá trị của dãy số (bài 2 đề thi Tin học trẻ quốc gia năm 2022) | Học sinh giỏi THCS | 3,00 | 80,0% | 4 | |
| hcn_timso | Tìm số (bài 3 đề thi Tin học trẻ quốc gia năm 2022) | Học sinh giỏi THCS | 3,00 | 16,7% | 1 | |
| hcn_sochinhphuong2 | Số chính phương 2 (bài 1 đề thi Tin học trẻ quốc gia năm 2022) | Học sinh giỏi THCS | 5,00 | 75,0% | 3 | |
| hcn_thaydoiso | Thay đổi số | STL Set C++ | 5,00 | 100,0% | 3 | |
| hcn_chiacho2 | Chia hết cho 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 20,0% | 1 | |
| hcn_dodivide | Dominative Divide | Quy hoạch động | 5,00 | 100,0% | 2 | |
| hcn_doansobm | Đoán số bí mật (mô phỏng) | Vòng lập while | 1,00 | 71,8% | 26 | |
| 1darry_12 | Đếm số ước | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 32,7% | 15 | |
| 1darry_13 | Đếm ước chung | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 29,7% | 11 |