Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ic49_qm | Truy vấn khách sạn | Cây phân đoạn (segment tree) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic48_qm | Truy vấn giá trị nhỏ nhất trong mảng | Cây phân đoạn (segment tree) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic47_qm | Thoát ra mê cung (BFS đa nguồn) | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| strreorder_qm | Sắp xếp lại chuỗi sao cho không có hai ký tự liền kề giống nhau | Xâu ký tự - Quang Minh | 1,00 | 66,7% | 5 | |
| jophesusquerries_qm | Truy vấn jophesus | Chia để trị | 3,00 | 20,0% | 1 | |
| exponotion_qm | Lũy thừa nhị phân | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 65,2% | 11 | |
| exponation2_qm | Lũy thừa nhị phân (định lý nhỏ Fermat) | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| priefactor_qm | Phân tích thừa số nguyên tố (bản khó) | Toán học - Quang Minh | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_sntchihetcho5 | Số nguyên tố chia hết cho 5 | Xây dựng hàm (chương trình con) | 1,00 | 61,0% | 105 | |
| coprime_qm | Số nguyên tố cùng nhau | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| nextprime_qm | Số nguyên tố tiếp theo | Xây dựng hàm (chương trình con) | 1,00 | 26,8% | 33 | |
| hsnt_qm | Hệ số nhị thức | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ctng_qm | Đếm dây chuyền | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| cntbit_qm | Đếm số bit (sử dụng thuật toán chia bit) | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dicecombination_qm | Xúc xắc kỳ diệu | Quy hoạch động - Quang Minh | 1,00 | 33,3% | 3 | |
| coincombination_qm | Tối ưu tiền xu | Quy hoạch động - Quang Minh | 1,00 | 50,0% | 4 | |
| tuduy_qm | Số lượng ô vuông con | Quy hoạch động - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dp1_qm | Xóa số | Quy hoạch động - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| knightmove_qm | Tối ưu quân mã | Đồ Thị - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| hcn_demsophong | Đếm số phòng | Đồ thị (graph) | 2,00 | 73,3% | 10 | |
| twhnoi_qm | Trò chơi tháp Hà Nội | Đệ quy - Quang Minh | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| grcode_qm | Mã gray | Đệ quy - Quang Minh | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_hsgtinhoc | Quản lý DS học sinh giỏi tin học | Kiểu dữ liệu Pair trong C++ | 1,00 | 60,7% | 16 | |
| hcn_truyvanfibo | Truy vấn Fibonacci | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_banhtrungthu | Bánh trung thu | Tham lam | 3,00 | 87,5% | 14 | |
| hcn_dentrungthu | Đèn trung thu | Kiểu dữ liệu Pair trong C++ | 1,00 | 72,5% | 21 | |
| hcn_xaydungso | Xây dựng số | Chưa phân loại | 30,00 | 12,2% | 6 | |
| hcn_somayman3 | Số may mắn 3 | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_dctribochiachok | Dãy con Tribo chia hết cho k | Chưa phân loại | 10,00 | 20,0% | 1 | |
| hcn_tetris | Game Tetris | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_geogame | Geogame | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_numgame | Number game | Chưa phân loại | 10,00 | 20,0% | 1 | |
| hcn_demdoan | Đếm đoạn tổng bằng n | Lý thuyết số | 10,00 | 100,0% | 7 | |
| hcn_caudo | Câu đố của thầy giáo | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_caplonnhat | Cặp chỉ số lớn nhất | Cây Fenwick (cây nhị phân có chỉ mục) | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| hcn_hainam | Hái nấm | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_giaohcn | Tính diện tích phần giao của 2 hình chữ nhật (hsg) | Hình học | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_chiahet | Chia hết | Chưa phân loại | 10,00 | 25,0% | 2 | |
| hcn_snt | Số lớn nhất trong tập là số nguyên tố | Chưa phân loại | 10,00 | 50,0% | 2 | |
| hcn_muasua | Mua sữa | Binary search on answer | 10,00 | 53,6% | 12 | |
| hcn_doanthang | Đoạn thẳng | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_demcs | Đếm cặp số | Chưa phân loại | 10,00 | 31,3% | 5 | |
| hcn_timsodu2 | Tìm số dư 2 | Chưa phân loại | 10,00 | 26,3% | 5 | |
| hcn_phanchiaruong | Phân chia ruộng | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_pa114 | Pa114 | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_khachhang | Khách hàng | Cây nhị phân tìm kiếm (binary search tree) | 10,00 | 85,7% | 6 | |
| hcn_tongtoanbo | Tổng toàn bộ | Chưa phân loại | 10,00 | 14,3% | 1 | |
| hcn_muahangkm | Mua hàng khuyến mại | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_toadoodau | Tọa độ nằm ở đâu | Sử dụng hàm if | 3,00 | 66,7% | 4 | |
| hcn_painum | Painum | Sàng số nguyên tố | 1,00 | 100,0% | 1 |