Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hcn_chuoiconkll | Chuỗi Con Không Lặp Ký Tự (Kinh điển - LongestUniqueStr) | Cửa sổ trượt (sliding window) | 1,00 | 71,4% | 13 | |
| hcn_tbclonnhat | Trung Bình Cộng Lớn Nhất | Cửa sổ trượt (sliding window) | 1,00 | 80,0% | 13 | |
| hcn_tongkptnn | Tổng Nhỏ Nhất Của K Số Liên Tiếp | Cửa sổ trượt (sliding window) | 1,00 | 44,8% | 12 | |
| hcn_muathienthach | Mưa Thiên Thạch | Mảng hiệu 2 chiều | 1,00 | 69,0% | 10 | |
| hcn_vungphusong | Vùng Phủ Sóng | Mảng hiệu 2 chiều | 1,00 | 90,0% | 10 | |
| hcn_phatrasua | Pha trà sữa (mảng hiệu) | Mảng hiệu | 1,00 | 58,8% | 9 | |
| hcn_updateoperation | Update Operation (mảng hiệu) | Mảng hiệu | 1,00 | 50,0% | 9 | |
| hcn_capnhatdoan | Cập Nhật Đoạn (Difference Array - mảng hiệu) | Mảng hiệu | 1,00 | 83,3% | 12 | |
| hcn_xdmanghieu | Xây dựng mảng hiệu (mảng hiệu) | Mảng hiệu | 1,00 | 55,6% | 10 | |
| hcn_truyvantonghcn | Truy Vấn Tổng Hình Chữ Nhật (mảng cộng dồn 2 chiều) | Mảng cộng dồn 2 chiều | 1,00 | 68,0% | 12 | |
| hcn_daydainhat | Dãy con dài nhất chia hết cho K | Mảng cộng dồn | 1,00 | 51,9% | 12 | |
| hcn_primeinrange | Prime in range (mảng cộng dồn) | Mảng cộng dồn | 1,00 | 50,0% | 20 | |
| hcn_range1 | Range1 | Mảng cộng dồn | 1,00 | 57,1% | 11 | |
| hcn_tvtt | Truy vấn tổng tĩnh (mảng cộng dồn) | Mảng cộng dồn | 1,00 | 21,7% | 11 | |
| 1darry_2 | Dãy nghịch biến đặc biệt | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 13,6% | 7 | |
| 1darry_3 | Cân bằng chẵn lẻ | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 42,5% | 15 | |
| 1darry_4 | Cặp số đối kháng | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 50,0% | 14 | |
| 1darry_5 | Số xuất hiện đúng 1 lần | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 46,7% | 13 | |
| 1darry_6 | Số bị chi phối | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 84,0% | 13 | |
| 1darry_7 | Đếm số phần tử có tần suất lớn nhất | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 70,0% | 21 | |
| 1darry_8 | Số bị thiếu | Mảng 1 chiều nâng cao | 1,00 | 54,7% | 24 | |
| 1darry_9 | Lặp lại | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 41,7% | 10 | |
| 1darry_10 | Mảng không giảm | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 38,9% | 11 | |
| 1darry_11 | Mảng đẹp | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 42,3% | 9 | |
| 2knight_qm | Hai chiến binh | Tính toán cơ bản | 1,00 | 70,0% | 14 | |
| 2sets_qm | Hai tập hợp | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 45,5% | 10 | |
| coinpiles_qm | Tiền xu vui vẻ | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 33,3% | 7 | |
| distinctnumber_qm | Số phân biệt | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 40,5% | 12 | |
| aprartment_qm | Căn hộ (sắp xếp và tìm kiếm) | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 70,8% | 12 | |
| ferrieswheel_qm | Đu quay tử thần | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| concertsticket_qm | Vé đu concerts | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| restaurentscustomers_qm | Nhà hàng vui vẻ | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| moviefestival_qm | Lễ hội phim | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| sum2values_qm | Tổng của hai giá trị | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 10,0% | 2 | |
| mxmarraysum_qm | Mảng con lớn nhất | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 31,0% | 10 | |
| sticklength_qm | Độ dài que tính | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| minimizingsumcoin_qm | Tổng xu nhỏ nhất | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| colletingnumber_qm | Sưu tập số | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| bhlt_qm | Chia số nguyên tố | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 37,9% | 8 | |
| mcd_qm | Bài toán kinh điển về mảng cộng dồn | Mảng cộng dồn | 1,00 | 62,5% | 10 | |
| mcd1_qm | Mảng con | Mảng cộng dồn | 1,00 | 12,5% | 2 | |
| mh1_qm | Bài toán kinh điển của mảng hiệu | Mảng hiệu | 10,00 | 18,8% | 9 | |
| slidingwindow_qm | Bài toán khởi động cửa sổ trượt | Cửa sổ trượt (sliding window) | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| slidingwindow1_qm | Cửa sổ bé nhất | Hàng đợi (queue) | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| queriesdynamic_qm | Truy vấn tổng phạm vi | Cây phân đoạn (segment tree) | 1,00 | 60,0% | 3 | |
| tvd_qm | Truy vấn điểm | Cây phân đoạn (segment tree) | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| ic06_qm | Bơm dầu | Mảng cộng dồn | 1,00 | 83,3% | 10 | |
| ic07_qm | Đổi tiền | Tham lam | 1,00 | 75,0% | 13 | |
| ic08_qm | Edit distance | Quy hoạch động | 1,00 | 61,5% | 7 | |
| ic09_qm | Fibonacci Words | FIBWORDS | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 |