Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
- Quản lý sinh viên trong hệ thống đào tạo (Bài 4 - 1)
- Liệt kê các phần tử kèm theo tần suất (map)
- Quản lý lương nhân viên (Bài 4 - 2)
- Tìm số xuất hiện nhiều nhất (unordered_map)
- Tìm điểm của học sinh theo tên (unordered_map)
- Từ xuất hiện nhiều nhất, ít nhất trong xâu (map - xâu ký tự - chuỗi ký tự)
- Thuộc mảng thứ nhất không thuộc mảng thứ 2 (set)
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1darry_4 | Cặp số đối kháng | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 52,6% | 10 | |
| 1darry_5 | Số xuất hiện đúng 1 lần | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 46,7% | 13 | |
| 1darry_6 | Số bị chi phối | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 84,0% | 13 | |
| 1darry_7 | Đếm số phần tử có tần suất lớn nhất | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 70,0% | 21 | |
| 1darry_8 | Số bị thiếu | Mảng 1 chiều nâng cao | 1,00 | 54,7% | 24 | |
| 1darry_9 | Lặp lại | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 40,9% | 9 | |
| 1darry_10 | Mảng không giảm | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 38,9% | 11 | |
| 1darry_11 | Mảng đẹp | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 42,3% | 9 | |
| 2knight_qm | Hai chiến binh | Tính toán cơ bản | 1,00 | 70,0% | 14 | |
| 2sets_qm | Hai tập hợp | Mảng 1 chiều QM | 1,00 | 45,5% | 10 | |
| coinpiles_qm | Tiền xu vui vẻ | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 33,3% | 7 | |
| distinctnumber_qm | Số phân biệt | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 40,5% | 12 | |
| aprartment_qm | Căn hộ (sắp xếp và tìm kiếm) | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 70,8% | 12 | |
| ferrieswheel_qm | Đu quay tử thần | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| concertsticket_qm | Vé đu concerts | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| restaurentscustomers_qm | Nhà hàng vui vẻ | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| moviefestival_qm | Lễ hội phim | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| sum2values_qm | Tổng của hai giá trị | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 10,0% | 2 | |
| mxmarraysum_qm | Mảng con lớn nhất | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 31,0% | 10 | |
| sticklength_qm | Độ dài que tính | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| minimizingsumcoin_qm | Tổng xu nhỏ nhất | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| colletingnumber_qm | Sưu tập số | Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| bhlt_qm | Chia số nguyên tố | Toán học - Quang Minh | 1,00 | 37,9% | 8 | |
| mcd_qm | Bài toán kinh điển về mảng cộng dồn | Mảng cộng dồn | 1,00 | 62,5% | 10 | |
| mcd1_qm | Mảng con | Mảng cộng dồn | 1,00 | 12,5% | 2 | |
| mh1_qm | Bài toán kinh điển của mảng hiệu | Mảng hiệu | 10,00 | 18,8% | 9 | |
| slidingwindow_qm | Bài toán khởi động cửa sổ trượt | Cửa sổ trượt (sliding window) | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| slidingwindow1_qm | Cửa sổ bé nhất | Hàng đợi (queue) | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| queriesdynamic_qm | Truy vấn tổng phạm vi | Cây phân đoạn (segment tree) | 1,00 | 60,0% | 3 | |
| tvd_qm | Truy vấn điểm | Cây phân đoạn (segment tree) | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| ic06_qm | Bơm dầu | Mảng cộng dồn | 1,00 | 83,3% | 10 | |
| ic07_qm | Đổi tiền | Tham lam | 1,00 | 73,7% | 12 | |
| ic08_qm | Edit distance | Quy hoạch động | 1,00 | 61,5% | 7 | |
| ic09_qm | Fibonacci Words | FIBWORDS | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic10_qm | k path (DFS) | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic11_qm | Cấp số cộng | Vòng lặp for | 1,00 | 70,8% | 16 | |
| ic12_qm | Dãy số đẹp | Quy hoạch động | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| ic13_qm | Cộng dồn | Lý thuyết số | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| ic14_qm | Bãi cỏ ngon nhất | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic15_qm | Cắt tam giác | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic16_qm | Rab game | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic17_qm | Dãy fibo | Struct trong C++ | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| ic18_qm | Xúc xắc | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic19_qm | Biểu diễn số thành tổng của bốn số chính phương | Lý thuyết số | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic20_qm | Chia kẹo | Sử dụng hàm if | 3,00 | 30,0% | 5 | |
| ic21_qm | Stair game | Vòng lặp for | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic22_qm | Đoàn tàu du lịch | Tham lam | 1,00 | 20,8% | 8 | |
| ic23_qm | Xúc xắc bịp | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic24_qm | Sodoku | Mảng 2 chiều nâng cao | 3,00 | 33,3% | 1 | |
| ic26_qm | Trò chơi que | Quy hoạch động | 1,00 | 50,0% | 1 |