Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ic10_qm | k path (DFS) | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic11_qm | Cấp số cộng | Vòng lặp for | 1,00 | 78,8% | 23 | |
| ic12_qm | Dãy số đẹp | Quy hoạch động | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| ic13_qm | Cộng dồn | Lý thuyết số | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| ic14_qm | Bãi cỏ ngon nhất | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic15_qm | Cắt tam giác | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic16_qm | Rab game | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic17_qm | Dãy fibo | Struct trong C++ | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| ic18_qm | Xúc xắc | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic19_qm | Biểu diễn số thành tổng của bốn số chính phương | Lý thuyết số | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| ic20_qm | Chia kẹo | Sử dụng hàm if | 3,00 | 30,0% | 5 | |
| ic21_qm | Stair game | Vòng lặp for | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic22_qm | Đoàn tàu du lịch | Tham lam | 1,00 | 20,8% | 8 | |
| ic23_qm | Xúc xắc bịp | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic24_qm | Sodoku | Mảng 2 chiều nâng cao | 3,00 | 33,3% | 1 | |
| ic26_qm | Trò chơi que | Quy hoạch động | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| ic27_qm | Grundy game | STL Set C++ | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic28_qm | Trò chơi khác | Vòng lặp for | 1,00 | 27,3% | 3 | |
| ic29_qm | Đếm số phần tử khác nhau trong mỗi cửa sổ độ dài k | Cửa sổ trượt (sliding window) | 1,00 | 45,0% | 7 | |
| ic30_qm | Đọc sách | Tham lam | 1,00 | 56,3% | 15 | |
| ic31_qm | Tìm 3 giá trị | Kỹ thuật 2 con trỏ | 1,00 | 44,0% | 8 | |
| ic32_qm | Tổng 4 giá trị | Kỹ thuật 2 con trỏ | 1,00 | 31,8% | 7 | |
| ic33_qm | Vị trí phần tử | Chưa phân loại | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| ic_35 | Giảm giá chuyến bay | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic36_qm | Tìm vòng tròn (Bellman-Ford) | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic38_qm | Round trip 2 | Đồ thị (graph) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic39_qm | Raab game 2 | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic40_qm | Bảng nhân | Binary search on answer | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| ic41_qm | Bubble sort | Struct trong C++ | 1,00 | 12,5% | 1 | |
| ic42_qm | Bubble sort 2 | Sắp xếp | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| ic44_qm | Đếm LCM | ICT | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic45_qm | Playlists | Cửa sổ trượt co dãn | 1,00 | 58,3% | 8 | |
| ic46_qm | Minimize!! | Tham lam | 1,00 | 92,0% | 17 | |
| cntroom_qm | Đếm số phòng | Đồ Thị - Quang Minh | 1,00 | 44,4% | 4 | |
| hcn_tron2mang | Trộn 2 mảng | Chia để trị | 2,00 | 44,7% | 21 | |
| hcn_capsocotongnhokhonk | Cặp số có tổng nhỏ hơn K | Kỹ thuật tìm kiếm | 1,00 | 64,4% | 32 | |
| hcn_capsocotonglonhonk | Cặp số có tổng lớn hơn K (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) | Kỹ thuật tìm kiếm | 1,00 | 65,8% | 36 | |
| hcn_vuotsong | Vượt sông | Tham lam | 10,00 | 18,5% | 1 | |
| hcn_giaohang | Giao hàng | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_hinhchunhat2 | Hình chữ nhật 2 | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_ngaynghiphep | Ngày nghỉ phép | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_robotangqua | Robot tặng quà | Chưa phân loại | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| hcn_tvsnttd | Truy vấn số lượng số nguyên tố trong đoạn (mảng 1 chiều nâng cao) | Mảng cộng dồn | 3,00 | 34,5% | 16 | |
| hcn_tron2day | Trộn 2 dãy (kỹ thuật 2 con trỏ) | Kỹ thuật 2 con trỏ | 2,00 | 60,2% | 29 | |
| ic25_qm | Sổ xố kẹo | Toán học | 1,00 | 4,8% | 1 | |
| ic34_qm | Nhiệm vụ và Deadlines | Tham lam | 1,00 | 57,1% | 9 | |
| ic43_qm | Quảng cáo | Ngăn xếp (stack) | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic37_qm | Điểm cao | Đồ thị (graph) | 5,00 | 100,0% | 1 | |
| ic_51 | Tìm độ dài các chu kỳ của một chuỗi | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ic50_qm | Prefix sums queries | Cây phân đoạn (segment tree) | 1,00 | 0,0% | 0 |