Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_qlksjava Quản lý hệ thống đặt phòng khách sạn (Bài 3 - 4) Thực hành Java 1,00 46,0% 72
hcn_hthtcjava Quản lý hệ thống học trực tuyến (Bài 3 - 5) Thực hành Java 1,00 44,6% 56
hcn_tinhtongs1 Tính tổng s 1 Thực hành Java 1,00 37,7% 111
hcn_tinhtongs2 Tính tổng s 2 Thực hành Java 1,00 51,9% 116
hcn_tinhtongs3 Tính tổng s 3 Thực hành Java 1,00 71,5% 114
hcn_timmax3so Tìm max của 3 số Thực hành Java 1,00 74,2% 123
hcn_amduong Số âm hay số dương Thực hành Java 1,00 67,9% 120
hcn_kttgtt Kiểm tra sự tồn tại của tam giác Thực hành Java 1,00 76,2% 116
hcn_tinhtongs4 Tính tổng s 4 Thực hành Java 1,00 71,9% 116
hcn_qldongho Đồng hồ đơn giản Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 61,3% 71
hcn_kytugiongnhau Ký tự giống nhau SPOJ (mảng cộng dồn) Mảng cộng dồn 1,00 58,6% 11
hcn_chubohuhong Chú bò hư hỏng SPOJ (đồ thị - graph) Đồ thị (graph) 1,00 100,0% 3
hcn_discandlow Disc và Low của đồ thị trong thuật toán Tarjan (đồ thị - graph) Đồ thị (graph) 1,00 100,0% 1
hcn_canhcau1 In ra cạnh cầu sử dụng thuật toán Tarjan (đồ thị - graph) Đồ thị (graph) 1,00 0,0% 0
hcn_qlsv Quản lý sinh viên (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 52,5% 83
hcn_hinhchunhat Hình chữ nhật (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 72,6% 87
hcn_quanlydiachi Quản lý địa chỉ (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 79,7% 85
hcn_qldiem Quản lý điểm (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 43,6% 80
hcn_qldiemdanh Quản lý điểm danh (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 73,0% 81
hcn_quanlyxe Quản lý xe (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 62,3% 83
hcn_maytinh Chương trình máy tính (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 55,2% 88
hcn_soharshad Câu 1. Số Harshad (đề thi thử Chuyên Tin Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THCS 1,00 63,6% 32
hcn_xaukytu Bài 2. Xâu ký tự (đề thi thử Chuyên Tin Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THCS 1,00 73,3% 25
hcn_toiuupin Bài 3. Tối ưu pin (đề thi thử Chuyên Tin Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THCS 1,00 58,7% 18
hcn_duongtron Bài 1. Đường tròn (chuyên tin TP HCM) Học sinh giỏi THCS 1,00 86,5% 21
hcn_muabi Bài 2. Mua bi (chuyên tin TP HCM) Học sinh giỏi THCS 1,00 68,4% 12
hcn_phantich Bài 3. Phân tích (chuyên tin TP HCM) Học sinh giỏi THCS 1,00 33,3% 4
hcn_ptkn Đếm các phần tử khác nhau trong mảng (set) Mảng đánh dấu 1,00 83,7% 27
hcn_sonamtrongmang Số nằm trong mảng (set) STL Set C++ 1,00 88,1% 30
hcn_thuocmang1ko2 Thuộc mảng thứ nhất không thuộc mảng thứ 2 (set) STL Set C++ 1,00 73,2% 32
hcn_hopcua2th Tìm hợp của 2 tập hợp (set) STL Set C++ 1,00 86,4% 71
hcn_taphopkb Có trong tập 1 nhưng không có trong tập 2 (set) STL Set C++ 1,00 73,3% 65
hcn_xoapttrongth Xóa phần tử trong tập hợp (set) STL Set C++ 1,00 67,7% 74
hcn_tapcon Tập hợp con của tập cho trước (unorder_set) STL Set C++ 1,00 67,3% 22
hcn_tongbangx Tổng bằng 1 giá trị cho trước (unorder_set) STL Set C++ 1,00 46,8% 19
hcn_solonthu3 Số lớn thứ 3 (set) STL Set C++ 1,00 71,9% 68
hcn_tvtrendshsg11 Bài 4. Truy vấn trên dãy số (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 1,00 28,6% 4
hcn_daysodephsg11 Bài 3. Dãy số đẹp (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 34,3% 8
hcn_docsachhsg11 Bài 2. Đọc sách (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 30,8% 6
hcn_dcdnhsg11 Bài 1. Dãy con dài nhất (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 31,1% 10
hcn_hsgtonguoc Tổng các số bé hơn N và không phải ước của N Đồng dư 1,00 23,2% 27
hcn_bagge Badge (codeforces đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 80,0% 3
hcn_minsubarray Minimum subarray STL Map C++ 1,00 63,5% 25
hcn_sereja Sereja and Dima (Codeforces) Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 54,9% 37
hcn_capso Cặp số (tham lam) STL Vector C++ 2,00 10,1% 14
hcn_subuonchan Sự buồn chán (Codeforces) Quy hoạch động 2,00 80,0% 7
hcn_woodentoy Lễ hội đồ chơi bằng gỗ (chặt nhị phân - Codeforces) Chặt nhị phân 2,00 75,0% 3
hcn_daysapxep Sắp xếp bằng cách cộng 1 (vector) STL Vector C++ 1,00 26,8% 12
hcn_phantunhohonlancan Phần tử nhỏ hơn lân cận (vector) STL Vector C++ 1,00 68,8% 39
hcn_taomatrantuvector Tạo ma trận từ vector (vector) STL Vector C++ 1,00 85,0% 32