Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_qldiem Quản lý điểm (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 43,6% 80
hcn_qldiemdanh Quản lý điểm danh (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 72,7% 80
hcn_quanlyxe Quản lý xe (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 62,1% 82
hcn_maytinh Chương trình máy tính (lập trình hướng đối tượng) Lập trình hướng đối tượng - OOP 1,00 55,6% 88
hcn_soharshad Câu 1. Số Harshad (đề thi thử Chuyên Tin Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THCS 1,00 63,6% 32
hcn_xaukytu Bài 2. Xâu ký tự (đề thi thử Chuyên Tin Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THCS 1,00 73,3% 25
hcn_toiuupin Bài 3. Tối ưu pin (đề thi thử Chuyên Tin Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THCS 1,00 58,7% 18
hcn_duongtron Bài 1. Đường tròn (chuyên tin TP HCM) Học sinh giỏi THCS 1,00 86,5% 21
hcn_muabi Bài 2. Mua bi (chuyên tin TP HCM) Học sinh giỏi THCS 1,00 66,7% 11
hcn_phantich Bài 3. Phân tích (chuyên tin TP HCM) Học sinh giỏi THCS 1,00 33,3% 4
hcn_ptkn Đếm các phần tử khác nhau trong mảng (set) Mảng đánh dấu 1,00 83,7% 27
hcn_sonamtrongmang Số nằm trong mảng (set) STL Set C++ 1,00 82,1% 20
hcn_thuocmang1ko2 Thuộc mảng thứ nhất không thuộc mảng thứ 2 (set) STL Set C++ 1,00 70,7% 23
hcn_hopcua2th Tìm hợp của 2 tập hợp (set) STL Set C++ 1,00 85,1% 61
hcn_taphopkb Có trong tập 1 nhưng không có trong tập 2 (set) STL Set C++ 1,00 75,4% 51
hcn_xoapttrongth Xóa phần tử trong tập hợp (set) STL Set C++ 1,00 68,0% 61
hcn_tapcon Tập hợp con của tập cho trước (unorder_set) STL Set C++ 1,00 63,4% 17
hcn_tongbangx Tổng bằng 1 giá trị cho trước (unorder_set) STL Set C++ 1,00 51,2% 15
hcn_solonthu3 Số lớn thứ 3 (set) STL Set C++ 1,00 77,6% 52
hcn_tvtrendshsg11 Bài 4. Truy vấn trên dãy số (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 1,00 28,6% 4
hcn_daysodephsg11 Bài 3. Dãy số đẹp (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 34,3% 8
hcn_docsachhsg11 Bài 2. Đọc sách (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 30,8% 6
hcn_dcdnhsg11 Bài 1. Dãy con dài nhất (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 31,7% 9
hcn_hsgtonguoc Tổng các số bé hơn N và không phải ước của N Đồng dư 1,00 22,8% 27
hcn_bagge Badge (codeforces đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 75,0% 2
hcn_minsubarray Minimum subarray STL Map C++ 1,00 57,1% 17
hcn_sereja Sereja and Dima (Codeforces) Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 55,6% 28
hcn_capso Cặp số (tham lam) STL Vector C++ 2,00 1,2% 1
hcn_subuonchan Sự buồn chán (Codeforces) Quy hoạch động 2,00 80,0% 7
hcn_woodentoy Lễ hội đồ chơi bằng gỗ (chặt nhị phân - Codeforces) Chặt nhị phân 2,00 66,7% 2
hcn_daysapxep Sắp xếp bằng cách cộng 1 (vector) STL Vector C++ 1,00 23,1% 6
hcn_phantunhohonlancan Phần tử nhỏ hơn lân cận (vector) STL Vector C++ 1,00 67,3% 33
hcn_taomatrantuvector Tạo ma trận từ vector (vector) STL Vector C++ 1,00 85,3% 27
hcn_viethoaktdautrongxau Viết hoa ký tự đầu của mỗi phần tử trong vector (vector) STL Vector C++ 1,00 76,3% 24
hcn_chuoi2chuachuoi1 Chuỗi trước chứa chuỗi sau (vector) STL Vector C++ 1,00 42,0% 19
hcn_ktsotrongxau Kiểm tra số trong xâu trong vector (vector) STL Vector C++ 1,00 77,3% 17
hcn_hex HEX SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 1
hcn_knightspoj Knight SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 1
hcn_xeptang Xếp tăng SPOJ (đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 100,0% 1
hcn_hcntrenbieudo Rectangular Area in a Histogram (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 100,0% 2
hcn_hcn01 Hình chữ nhật 0-1 (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 50,0% 1
hcn_sobdn Số BDN 1 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 80,0% 3
hcn_sobdn2 Số BDN 2 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 2
hcn_sapxepchanle Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần Sắp xếp 1,00 79,0% 33
hcn_intheokhuondang In theo khuôn dạng Vòng lặp lồng nhau 1,00 57,1% 30
timmaxtrongds Tìm max trong danh sách (mảng 1 chiều cơ bản) Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 48,3% 123
sochiahetcho5 Đếm các số chia hết cho 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 57,4% 72
incacsotu1den10 Sử dụng vòng lặp for in ra các số từ 1 đến 10 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 56,6% 151
cacsochantu2den20 In các số chẵn từ 2 đến 20 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 67,5% 194
tinhtongtu1den100 Tính tổng các số từ 1 đến 100 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 46,6% 182