Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_daysodephsg11 Bài 3. Dãy số đẹp (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 34,3% 8
hcn_docsachhsg11 Bài 2. Đọc sách (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 30,8% 6
hcn_dcdnhsg11 Bài 1. Dãy con dài nhất (đề thi HSG lớp 11 tỉnh Thái Nguyên năm 2025) Học sinh giỏi THPT 5,00 31,7% 9
hcn_hsgtonguoc Tổng các số bé hơn N và không phải ước của N Đồng dư 1,00 22,8% 27
hcn_bagge Badge (codeforces đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 75,0% 2
hcn_minsubarray Minimum subarray (kỹ thuật 2 con trỏ) Kỹ thuật 2 con trỏ 1,00 55,2% 13
hcn_sereja Sereja and Dima (Codeforces) Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 54,7% 27
hcn_capso Cặp số (tham lam) STL Vector C++ 2,00 1,2% 1
hcn_subuonchan Sự buồn chán (Codeforces) Quy hoạch động 2,00 80,0% 7
hcn_woodentoy Lễ hội đồ chơi bằng gỗ (chặt nhị phân - Codeforces) Chặt nhị phân 2,00 66,7% 2
hcn_daysapxep Sắp xếp bằng cách cộng 1 (vector) STL Vector C++ 1,00 23,1% 6
hcn_phantunhohonlancan Phần tử nhỏ hơn lân cận (vector) STL Vector C++ 1,00 67,3% 33
hcn_taomatrantuvector Tạo ma trận từ vector (vector) STL Vector C++ 1,00 85,3% 27
hcn_viethoaktdautrongxau Viết hoa ký tự đầu của mỗi phần tử trong vector (vector) STL Vector C++ 1,00 76,3% 24
hcn_chuoi2chuachuoi1 Chuỗi trước chứa chuỗi sau (vector) STL Vector C++ 1,00 42,0% 19
hcn_ktsotrongxau Kiểm tra số trong xâu trong vector (vector) STL Vector C++ 1,00 77,3% 17
hcn_hex HEX SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 1
hcn_knightspoj Knight SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 1
hcn_xeptang Xếp tăng SPOJ (đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 100,0% 1
hcn_hcntrenbieudo Rectangular Area in a Histogram (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 100,0% 2
hcn_hcn01 Hình chữ nhật 0-1 (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 50,0% 1
hcn_sobdn Số BDN 1 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 80,0% 3
hcn_sobdn2 Số BDN 2 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 2
hcn_sapxepchanle Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần Sắp xếp 1,00 79,0% 33
hcn_intheokhuondang In theo khuôn dạng Vòng lặp lồng nhau 1,00 55,9% 27
timmaxtrongds Tìm max trong danh sách (mảng 1 chiều cơ bản) Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 46,9% 117
sochiahetcho5 Đếm các số chia hết cho 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 55,3% 58
incacsotu1den10 Sử dụng vòng lặp for in ra các số từ 1 đến 10 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 55,4% 145
cacsochantu2den20 In các số chẵn từ 2 đến 20 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 66,1% 187
tinhtongtu1den100 Tính tổng các số từ 1 đến 100 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 44,4% 175
tongbinhphuongle Tổng bình phương các số lẻ từ 1 đến N Vòng lập while 1,00 69,8% 47
uoccua_n Các ước của N (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 55,4% 171
intheothutunguoc In theo thứ tự ngược (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 71,7% 168
in1den1000 In ra các số từ 1 đến 1000 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 76,6% 75
intu1000ve1 In các số từ 1000 về 1 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 71,2% 76
inbangsotu1den200 In bảng số từ 1 đến 200 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 76,4% 74
timboitu1den20 Tìm bội với từ 1 đến 20 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 50,4% 57
sochantu1denn Số chẵn từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 69,6% 52
soletu1denn Số lẻ từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 68,0% 54
demsochan Đếm các số chẵn (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 48,4% 52
demsole Đếm các số lẻ (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 58,8% 50
sochiahetcho2va5 Số chia hết cho 2 và 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 52,8% 58
hcn_dichuyendaungoac Di chuyển dấu ngoặc (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 15,4% 2
hcn_chuoidainhatmaptxh1lan Mảng con dài nhất mà mỗi phần tử chỉ xuất hiện 1 lần (sắp xếp - tìm kiếm) STL Map C++ 2,00 45,2% 26
hcn_mangconconhieusokkhacnhau Đếm mảng con có k phần tử khác nhau (sắp xếp - tìm kiếm, sử dụng map) STL Map C++ 3,00 70,8% 17
hnc_songuyentotu1denn In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố) Sàng số nguyên tố 1,00 57,6% 30
hcn_mayatm Máy ATM (quay lui - nhánh cận) Quay lui - Nhánh cận 2,00 70,0% 12
hcn_dichuyentrongmecung1 Di chuyển trong mê cung 1 (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 56,5% 9
hcn_dienthoaicucgach Điện thoại cục gạch (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 30,8% 2
hcn_nquanhau2 Bài toán N quân hậu 2 (quay lui) Quay lui (back track) 3,00 60,7% 14