Phân tích điểm
5 / 5
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 3, 2026, 16:35
weighted 100% (7,00pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 3, 2026, 16:27
weighted 99% (6,90pp)
5 / 5
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 1, 2026, 14:09
weighted 97% (5,82pp)
4 / 4
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 1, 2026, 14:03
weighted 96% (5,74pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 5, 2026, 9:38
weighted 94% (4,71pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 5, 2026, 17:59
weighted 93% (4,64pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 5, 2026, 17:37
weighted 91% (4,57pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 5, 2026, 17:31
weighted 90% (4,50pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 13:40
weighted 87% (4,37pp)
Binary search (tìm kiếm nhị phân) (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cắt Dây Cáp | 1 / 1 |
| Chuồng Bò | 1 / 1 |
| Máy Cưa Gỗ | 1 / 1 |
| Tìm Nghiệm | 1 / 1 |
| Vị trí của X | 1 / 1 |
Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phân biệt | 1 / 1 |
Chặt nhị phân (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chặt cây xây nhà (chặt nhị phân) | 5 / 5 |
Chia để trị (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa nhị phân đảo (chia để trị) | 2 / 2 |
| Trộn 2 mảng | 2 / 2 |
Cửa sổ trượt (sliding window) (14 điểm)
Cửa sổ trượt co dãn (4 điểm)
Đệ quy (recursion) (17 điểm)
Đồng dư (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số bé hơn N và không phải ước của N | 1 / 1 |
| Lũy thừa nhị phân chia dư (đồng dư) | 1 / 1 |
| Tính tích chia dư (đồng dư) | 1 / 1 |
| Tính a mũ b chia dư cho c (đồng dư) | 1 / 1 |
Hình học (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Diện tích tam giác lớn nhất (hsg) | 1 / 1 |
| Xác định kiểu tam giác | 1 / 1 |
Học sinh giỏi THCS (62,033 điểm)
Học sinh giỏi THPT (29 điểm)
Kiểu dữ liệu Pair trong C++ (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đèn trung thu | 1 / 1 |
| Quản lý DS học sinh giỏi tin học | 1 / 1 |
Kỹ thuật 2 con trỏ (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số lượng số âm liên tiếp nhiều nhất trong mảng | 5 / 5 |
| Thử thách cực đại | 1 / 1 |
| Trộn 2 dãy (kỹ thuật 2 con trỏ) | 2 / 2 |
| Two sum | 1 / 1 |
| Tìm 3 giá trị | 1 / 1 |
| Tổng 4 giá trị | 1 / 1 |
Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) (2,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lượng hàng xóm lớn hơn | 1 / 1 |
| Ô nhiều ước số nhất | 1 / 1 |
| Tổng các ô liền kề | 0,800 / 1 |
Kỹ thuật tìm kiếm (12 điểm)
Lý thuyết số (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kiểm Tra Số Hoàn Hảo (Phiên bản Hard) | 1 / 1 |
| Số Hoàn Hảo Thứ K | 1 / 1 |
| Số Mersenne Tiềm Năng | 1 / 1 |
Mảng 1 chiều cơ bản (24 điểm)
Mảng 1 chiều nâng cao (32 điểm)
Mảng 1 chiều QM (10,905 điểm)
Mảng 2 chiều cơ bản (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| In ma trận theo mẫu | 1 / 1 |
| Nhân 2 ma trận (mảng 2 chiều cơ bản) | 1 / 1 |
| In các phần tử nằm dưới đường chéo phụ của ma trận | 1 / 1 |
Mảng 2 chiều nâng cao (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng tam giác Pascal tính tổ hợp chập K của N (mảng 2 chiều nâng cao - quy hoạch động) | 2 / 2 |
Mảng cộng dồn (9,600 điểm)
Mảng cộng dồn 2 chiều (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Truy Vấn Tổng Hình Chữ Nhật (mảng cộng dồn 2 chiều) | 1 / 1 |
Mảng đánh dấu (2,967 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lặp lại (xâu ký tự - chuỗi ký tự) | 0,967 / 1 |
| Liệt kê theo thứ tự kèm tần suất (mảng đánh dấu) | 1 / 1 |
| Đếm các phần tử khác nhau trong mảng (set) | 1 / 1 |
Mảng hiệu (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cập Nhật Đoạn (Difference Array - mảng hiệu) | 1 / 1 |
| Khôi Phục Từ Mảng Hiệu Tổng Hợp | 1 / 1 |
| Pha trà sữa (mảng hiệu) | 1 / 1 |
| Update Operation (mảng hiệu) | 1 / 1 |
| Xây dựng mảng hiệu (mảng hiệu) | 1 / 1 |
Mảng hiệu 2 chiều (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mưa Thiên Thạch | 1 / 1 |
| Vùng Phủ Sóng | 1 / 1 |
Ngăn xếp (stack) (9 điểm)
Phi hàm Euler (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố cùng nhau 2 | 1 / 1 |
Phương pháp sinh (6 điểm)
Quay lui (back track) (6 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bài toán N quân hậu 1 (quay lui, quay lui - nhánh cận) | 3 / 3 |
| Bài toán N quân hậu 2 (quay lui) | 3 / 3 |
Quy hoạch động (19 điểm)
Sàng đếm ước (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số nguyên tố cùng nhau trong đoạn | 1 / 1 |
| Tổng các ước từ 1 đến N | 1 / 1 |
Sàng số nguyên tố (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước của n giai thừa | 1 / 1 |
| Số Bán Nguyên Tố (Semi-Prime) | 1 / 1 |
| Số Chỉ Có Một Ước SNT | 1 / 1 |
| In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố) | 1 / 1 |
Sắp xếp (23 điểm)
STL Map C++ (13 điểm)
STL Set C++ (8,500 điểm)
STL Vector C++ (8 điểm)
Sử dụng hàm if (17,900 điểm)
Sử dụng switchcase (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình bậc nhất | 1 / 1 |
| Chương trình máy tính bỏ túi | 1 / 1 |
| Nhập vào số và in ra thứ bằng chữ | 1 / 1 |
Tham lam (8,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy tổng chẵn even | 0,700 / 1 |
| Số bị nhầm tai hại (bài 2 - tham lam) | 3 / 3 |
| Đổi tiền | 1 / 1 |
| Đoàn tàu du lịch | 1 / 1 |
| Đọc sách | 1 / 1 |
| Nhiệm vụ và Deadlines | 1 / 1 |
| Minimize!! | 1 / 1 |
Tính toán cơ bản (16,267 điểm)
Toán học - Quang Minh (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia số nguyên tố | 1 / 1 |
| Lũy thừa nhị phân | 1 / 1 |
Toán tử điều kiện (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số âm hay số dương | 1 / 1 |
| Số chia hết cho 3 và 5 | 1 / 1 |
Vòng lặp (7 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ số 0 và 5 | 1 / 1 |
| Số đặc biệt 2 | 1 / 1 |
| Số tuần hoàn | 5 / 5 |