Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_palindrome Palindrome Number (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 100,0% 2
hcn_chiatao Chia táo (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 66,7% 2
hcn_masomaytinh Mã số máy tính (thuật toán sinh - phương pháp sinh - quay lui) Quay lui (back track) 2,00 75,0% 2
hcn_solocphatchan Số lộc phát đối xứng chẵn (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 100,0% 1
hcn_demmangconchiahetchok Đếm mảng con chia hết cho k (mảng cộng dồn) Mảng cộng dồn 2,00 44,4% 15
hcn_tamgiacpascal Xây dựng tam giác Pascal tính tổ hợp chập K của N (mảng 2 chiều nâng cao - quy hoạch động) Mảng 2 chiều nâng cao 2,00 56,3% 12
hcn_hamtimkiemnhiphan Hàm tìm kiếm nhị phân Kỹ thuật tìm kiếm 1,00 34,6% 54
hcn_demdao1 Đếm đảo 1 (kỹ thuật loang) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 3,00 54,2% 11
hcn_hinhvuonglonnhat1 Hình vuông lớn nhất 1 (mảng 2 chiều nâng cao) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 1,00 66,7% 7
hcn_khieuvu Khiêu vũ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) Sắp xếp 1,00 85,0% 80
hcn_giatrixaukt Giá trị xâu ký tự (hàng đợi) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 0,0% 0
hcn_noiday1 Nối dây 1 (tham lam - hàng đợi ưu tiên) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 95,5% 42
hcn_tichchiadu Tính tích chia dư (đồng dư) Đồng dư 1,00 26,1% 12
hcn_tinhamubchiadu Tính a mũ b chia dư cho c (đồng dư) Đồng dư 1,00 38,5% 25
hcn_luythuanhiphan Lũy thừa nhị phân chia dư (đồng dư) Đồng dư 1,00 65,8% 43
hcn_chuyencaybachdan Chuyển cây bạch đàn (kỹ thuật cửa sổ trượt) Cửa sổ trượt (sliding window) 3,00 23,8% 6
hcn_floor Floor (chia để trị) Chia để trị 2,00 93,2% 40
hcn_chatcayxaynha Chặt cây xây nhà (chặt nhị phân) Chặt nhị phân 5,00 85,5% 62
hcn_xephinhdomino Xếp hình domino (chặt nhị phân) Chặt nhị phân 3,00 24,2% 9
hcn_demduongditrongmecung Đếm đường đi trong mê cung (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 85,7% 33
hcn_sumsubstring Sum substring (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 15,9% 7
hcn_tinhfibo Tính số Fibo thứ n sử dụng đệ quy có nhớ (đệ quy có nhớ) Đệ quy (recursion) 2,00 61,4% 43
hcn_equalset Equal set (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 0,0% 0
hcn_luythuamatran Lũy thừa ma trận (chia để trị) Chia để trị 2,00 85,7% 6
hcn_maximumpathsum Maximum Path Sum (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 62,5% 14
hcn_coin3 Coin 3 (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 76,9% 37
hcn_xucxac Xúc xắc (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 82,6% 35
hcn_frog Frog SPOJ (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 58,6% 36
hcn_fence Fence (của số trượt) Cửa sổ trượt (sliding window) 2,00 79,4% 25
hcn_xaufibo Xâu Fibo (chia để trị) Chia để trị 2,00 7,4% 2
hcn_coin Coin problem (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 94,7% 32
hcn_demsont Prime 1 (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 78,2% 40
hcn_staircase Staircase (quy hoạch động) - bài này thường được hỏi trong các kỳ phỏng vấn của Amazon Quy hoạch động 2,00 54,8% 15
hcn_phantichnhom Phân tích nhóm (sắp xếp - tìm kiếm) ICPC Sắp xếp 2,00 55,5% 54
hcn_luckbalance Luck balance (sắp xếp) Sắp xếp 3,00 77,2% 90
hcn_maxpertri Maximum Perimeter Triangle (vòng lặp for lồng nhau) Vòng lặp lồng nhau 3,00 80,8% 41
hcn_sherlock Sherlock and The Beast (tham lam) Tham lam 2,00 69,6% 52
hcn_largestpermutation Largest Permutation (tham lam - sắp xếp) Tham lam 2,00 70,6% 36
hcn_maxmin Max Min (cửa sổ trượt) Cửa sổ trượt (sliding window) 2,00 69,6% 46
hcn_jims Jim and the Orders (sắp xếp - stable sort) Sắp xếp 2,00 70,2% 78
hcn_markandtoys Mark and Toys (sắp xếp) Sắp xếp 2,00 81,3% 95
hcn_priyankaandtoys Priyanka and Toys (sắp xếp) Sắp xếp 2,00 86,0% 71
hcn_candies Candies Chưa phân loại 2,00 5,1% 3
hcn_mualuongthuc Mua lương thực SPOJ Sử dụng hàm if 2,00 68,6% 55
hcn_inktvaascii In ra ký tự và ASCII (vòng lặp) Vòng lặp 1,00 63,0% 41
sothoamantcp Số thỏa mãn tiêu chuẩn p (xây dựng hàm - chương trình con) Xây dựng hàm (chương trình con) 1,00 42,3% 127
hcn_tong4sochinhphuong Tổng 4 số chính phương nhỏ nhất (vòng lặp) STL Vector C++ 3,00 35,7% 28
hcn_tramtrautramco Trăm trâu trăm cỏ (vòng lặp while) Vòng lập while 2,00 35,3% 90
hcn_uocnguyento Ước nguyên tố (bài 1 đề thi HSG THPT tỉnh Tiền Giang năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 6,00 16,8% 13
hcn_doancondacbiet Đoạn con đặc biệt (bài 2 đề thi HSG THPT tỉnh Tiền Giang năm học 2023 - 2024) Học sinh giỏi THPT 7,00 67,6% 44