Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tongbinhphuongle Tổng bình phương các số lẻ từ 1 đến N Vòng lập while 1,00 72,3% 58
uoccua_n Các ước của N (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 62,0% 235
intheothutunguoc In theo thứ tự ngược (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 72,1% 171
in1den1000 In ra các số từ 1 đến 1000 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 74,6% 87
intu1000ve1 In các số từ 1000 về 1 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 71,3% 79
inbangsotu1den200 In bảng số từ 1 đến 200 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 75,6% 76
timboitu1den20 Tìm bội với từ 1 đến 20 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 50,0% 60
sochantu1denn Số chẵn từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 68,5% 56
soletu1denn Số lẻ từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 69,6% 58
demsochan Đếm các số chẵn (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 50,9% 57
demsole Đếm các số lẻ (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 62,7% 55
sochiahetcho2va5 Số chia hết cho 2 và 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 52,4% 64
hcn_dichuyendaungoac Di chuyển dấu ngoặc (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 36,0% 9
hcn_chuoidainhatmaptxh1lan Mảng con dài nhất mà mỗi phần tử chỉ xuất hiện 1 lần (sắp xếp - tìm kiếm) STL Map C++ 2,00 44,4% 26
hcn_mangconconhieusokkhacnhau Đếm mảng con có k phần tử khác nhau (sắp xếp - tìm kiếm, sử dụng map) STL Map C++ 3,00 70,8% 17
hnc_songuyentotu1denn In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố) Sàng số nguyên tố 1,00 58,2% 32
hcn_mayatm Máy ATM (quay lui - nhánh cận) Quay lui - Nhánh cận 2,00 70,0% 12
hcn_dichuyentrongmecung1 Di chuyển trong mê cung 1 (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 56,5% 9
hcn_dienthoaicucgach Điện thoại cục gạch (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 30,8% 2
hcn_nquanhau2 Bài toán N quân hậu 2 (quay lui) Quay lui (back track) 3,00 60,7% 14
hcn_palindrome Palindrome Number (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 100,0% 2
hcn_chiatao Chia táo (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 66,7% 2
hcn_masomaytinh Mã số máy tính (thuật toán sinh - phương pháp sinh - quay lui) Quay lui (back track) 2,00 75,0% 2
hcn_solocphatchan Số lộc phát đối xứng chẵn (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 100,0% 1
hcn_demmangconchiahetchok Đếm mảng con chia hết cho k (mảng cộng dồn) Mảng cộng dồn 2,00 45,8% 16
hcn_tamgiacpascal Xây dựng tam giác Pascal tính tổ hợp chập K của N (mảng 2 chiều nâng cao - quy hoạch động) Mảng 2 chiều nâng cao 2,00 56,3% 12
hcn_hamtimkiemnhiphan Hàm tìm kiếm nhị phân Kỹ thuật tìm kiếm 1,00 34,2% 56
hcn_demdao1 Đếm đảo 1 (kỹ thuật loang) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 3,00 54,2% 11
hcn_hinhvuonglonnhat1 Hình vuông lớn nhất 1 (mảng 2 chiều nâng cao) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 1,00 66,7% 7
hcn_khieuvu Khiêu vũ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) Sắp xếp 1,00 85,0% 80
hcn_giatrixaukt Giá trị xâu ký tự (hàng đợi) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 0,0% 0
hcn_noiday1 Nối dây 1 (tham lam - hàng đợi ưu tiên) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 95,5% 42
hcn_tichchiadu Tính tích chia dư (đồng dư) Đồng dư 1,00 26,1% 12
hcn_tinhamubchiadu Tính a mũ b chia dư cho c (đồng dư) Đồng dư 1,00 38,5% 25
hcn_luythuanhiphan Lũy thừa nhị phân chia dư (đồng dư) Đồng dư 1,00 65,8% 43
hcn_chuyencaybachdan Chuyển cây bạch đàn (kỹ thuật cửa sổ trượt) Cửa sổ trượt (sliding window) 3,00 22,4% 7
hcn_floor Floor (chia để trị) Chia để trị 2,00 93,2% 40
hcn_chatcayxaynha Chặt cây xây nhà (chặt nhị phân) Chặt nhị phân 5,00 85,5% 62
hcn_xephinhdomino Xếp hình domino (chặt nhị phân) Chặt nhị phân 3,00 25,0% 9
hcn_demduongditrongmecung Đếm đường đi trong mê cung (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 85,7% 33
hcn_sumsubstring Sum substring (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 17,8% 8
hcn_tinhfibo Tính số Fibo thứ n sử dụng đệ quy có nhớ (đệ quy có nhớ) Đệ quy (recursion) 2,00 61,4% 43
hcn_equalset Equal set (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 0,0% 0
hcn_luythuamatran Lũy thừa ma trận (chia để trị) Chia để trị 2,00 85,7% 6
hcn_maximumpathsum Maximum Path Sum (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 62,5% 14
hcn_coin3 Coin 3 (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 77,4% 38
hcn_xucxac Xúc xắc (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 82,6% 35
hcn_frog Frog SPOJ (quy hoạch động) Quy hoạch động 2,00 58,6% 36
hcn_fence Fence (của số trượt) Cửa sổ trượt (sliding window) 2,00 80,6% 27
hcn_xaufibo Xâu Fibo (chia để trị) Chia để trị 2,00 7,4% 2