Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_chuoi2chuachuoi1 Chuỗi trước chứa chuỗi sau (vector) STL Vector C++ 1,00 42,0% 19
hcn_ktsotrongxau Kiểm tra số trong xâu trong vector (vector) STL Vector C++ 1,00 77,3% 17
hcn_hex HEX SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 1
hcn_knightspoj Knight SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 1
hcn_xeptang Xếp tăng SPOJ (đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 100,0% 1
hcn_hcntrenbieudo Rectangular Area in a Histogram (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 100,0% 2
hcn_hcn01 Hình chữ nhật 0-1 (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 50,0% 1
hcn_sobdn Số BDN 1 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 80,0% 3
hcn_sobdn2 Số BDN 2 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 2
hcn_sapxepchanle Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần Sắp xếp 1,00 79,0% 33
hcn_intheokhuondang In theo khuôn dạng Vòng lặp lồng nhau 1,00 58,9% 36
timmaxtrongds Tìm max trong danh sách (mảng 1 chiều cơ bản) Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 50,2% 132
sochiahetcho5 Đếm các số chia hết cho 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 57,9% 73
incacsotu1den10 Sử dụng vòng lặp for in ra các số từ 1 đến 10 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 58,2% 161
cacsochantu2den20 In các số chẵn từ 2 đến 20 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 68,2% 204
tinhtongtu1den100 Tính tổng các số từ 1 đến 100 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 48,2% 193
tongbinhphuongle Tổng bình phương các số lẻ từ 1 đến N Vòng lập while 1,00 72,4% 60
uoccua_n Các ước của N (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 63,6% 245
intheothutunguoc In theo thứ tự ngược (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 72,9% 181
in1den1000 In ra các số từ 1 đến 1000 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 73,2% 97
intu1000ve1 In các số từ 1000 về 1 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 68,6% 91
inbangsotu1den200 In bảng số từ 1 đến 200 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 75,2% 86
timboitu1den20 Tìm bội với từ 1 đến 20 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 51,9% 70
sochantu1denn Số chẵn từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 64,5% 66
soletu1denn Số lẻ từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 71,2% 67
demsochan Đếm các số chẵn (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 53,1% 66
demsole Đếm các số lẻ (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 64,7% 64
sochiahetcho2va5 Số chia hết cho 2 và 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 52,9% 73
hcn_dichuyendaungoac Di chuyển dấu ngoặc (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 36,0% 9
hcn_chuoidainhatmaptxh1lan Mảng con dài nhất mà mỗi phần tử chỉ xuất hiện 1 lần (sắp xếp - tìm kiếm) STL Map C++ 2,00 44,6% 27
hcn_mangconconhieusokkhacnhau Đếm mảng con có k phần tử khác nhau (sắp xếp - tìm kiếm, sử dụng map) STL Map C++ 3,00 70,8% 17
hnc_songuyentotu1denn In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố) Sàng số nguyên tố 1,00 58,2% 32
hcn_mayatm Máy ATM (quay lui - nhánh cận) Quay lui - Nhánh cận 2,00 70,0% 12
hcn_dichuyentrongmecung1 Di chuyển trong mê cung 1 (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 58,3% 10
hcn_dienthoaicucgach Điện thoại cục gạch (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 30,8% 2
hcn_nquanhau2 Bài toán N quân hậu 2 (quay lui) Quay lui (back track) 3,00 60,7% 14
hcn_palindrome Palindrome Number (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 100,0% 2
hcn_chiatao Chia táo (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 66,7% 2
hcn_masomaytinh Mã số máy tính (thuật toán sinh - phương pháp sinh - quay lui) Quay lui (back track) 2,00 75,0% 2
hcn_solocphatchan Số lộc phát đối xứng chẵn (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 100,0% 1
hcn_demmangconchiahetchok Đếm mảng con chia hết cho k (mảng cộng dồn) Mảng cộng dồn 2,00 45,8% 16
hcn_tamgiacpascal Xây dựng tam giác Pascal tính tổ hợp chập K của N (mảng 2 chiều nâng cao - quy hoạch động) Mảng 2 chiều nâng cao 2,00 56,3% 12
hcn_hamtimkiemnhiphan Hàm tìm kiếm nhị phân Kỹ thuật tìm kiếm 1,00 34,6% 57
hcn_demdao1 Đếm đảo 1 (kỹ thuật loang) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 3,00 54,2% 11
hcn_hinhvuonglonnhat1 Hình vuông lớn nhất 1 (mảng 2 chiều nâng cao) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 1,00 66,7% 7
hcn_khieuvu Khiêu vũ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) Sắp xếp 1,00 85,2% 81
hcn_giatrixaukt Giá trị xâu ký tự (hàng đợi) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 0,0% 0
hcn_noiday1 Nối dây 1 (tham lam - hàng đợi ưu tiên) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 95,6% 43
hcn_tichchiadu Tính tích chia dư (đồng dư) Đồng dư 1,00 26,1% 12
hcn_tinhamubchiadu Tính a mũ b chia dư cho c (đồng dư) Đồng dư 1,00 38,5% 25