Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
>
Cá nhân
Tổ chức
Các kỳ thi
Thông tin
>
Tin tức
Máy chấm
Nội quy HCNOJ
Về chúng tôi
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Bảng mã ASCII
Binary search (tìm kiếm nhị phân)
Binary search on answer
Cấu trúc dữ liệu - Quang Minh
Cây Fenwick (cây nhị phân có chỉ mục)
Cây nhị phân (binary tree)
Cây nhị phân tìm kiếm (binary search tree)
Cây phân đoạn - Quang Minh
Cây phân đoạn (segment tree)
Chặt nhị phân
Chặt nhị phân - Quang Minh
Chia để trị
Chưa phân loại
Con trỏ (pointer)
Cửa sổ trượt - Quang Minh
Cửa sổ trượt (sliding window)
Cửa sổ trượt co dãn
Danh sách kế tiếp
Đệ quy - Quang Minh
Đệ quy (recursion)
Đồ Thị - Quang Minh
Đồ thị (graph)
Đồng dư
Hàng đợi (queue)
Hàng đợi ưu tiên (priority_queue)
Hình học
Học sinh giỏi THCS
Học sinh giỏi THPT
ICT
Kiểu dữ liệu Pair trong C++
Kiểu dữ liệu từ điển trong Python (dict)
Kiểu dữ liệu tuple trong Python (tuple)
Kỹ thuật 2 con trỏ
Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang)
Kỹ thuật tìm kiếm
Lập trình hướng đối tượng - OOP
Lý thuyết số
Mảng 1 chiều cơ bản
Mảng 1 chiều nâng cao
Mảng 1 chiều QM
Mảng 2 chiều cơ bản
Mảng 2 chiều nâng cao
Mảng cộng dồn
Mảng cộng dồn 2 chiều
Mảng đánh dấu
Mảng hiệu
Mảng hiệu 2 chiều
Ngăn xếp (stack)
Phi hàm Euler
Phương pháp sinh
Quay lui - Nhánh cận
Quay lui (back track)
Quy hoạch động
Quy hoạch động - Quang Minh
Sàng đếm ước
Sàng số nguyên tố
Sắp xếp
STL Map C++
STL Set C++
STL Vector C++
Struct trong C++
Sử dụng hàm if
Sử dụng switchcase
Tham lam
Thực hành Java
Tính toán cơ bản
Toán học
Toán học - Quang Minh
Toán tử điều kiện
Vòng lặp
Vòng lặp for
Vòng lặp lồng nhau
Vòng lập while
Xâu ký tự - Quang Minh
Xâu ký tự (chuỗi ký tự)
Xây dựng hàm (chương trình con)
Xử lý số lớn
Dạng bài
Bảng mã ASCII
Binary Search (tìm kiếm nhị phân)
Binary search on answer
Cây Fenwick - cây nhị phân có chỉ mục
Cây nhị phân (binary tree)
Cây nhị phân tìm kiếm (binary search tree)
Cây phân đoạn (segment tree)
Chặt nhị phân
Chia để trị
Chưa phân loại
Con trỏ (pointer)
Cửa sổ trượt (sliding window)
Cửa sổ trượt co dãn
Danh sách kế tiếp
Đệ quy (recursion)
Đồ thị (graph)
Đồng dư
Hàng đợi (queue)
Hàng đợi ưu tiên (priority_queue)
Hình học
Học sinh giỏi THCS
Học sinh giỏi THPT
Kiểu dữ liệu Pair trong C++
Kiểu dữ liệu từ điển trong Python (dict)
Kiểu dữ liệu tuple trong Python (tuple)
Kỹ thuật 2 con trỏ
Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang)
Kỹ thuật tìm kiếm
Lập trình hướng đối tượng - OOP
Lý thuyết số
Mảng 1 chiều cơ bản
Mảng 1 chiều nâng cao
Mảng 1 chiều QM
Mảng 2 chiều cơ bản
Mảng 2 chiều nâng cao
Mảng cộng dồn
Mảng cộng dồn 2 chiều
Mảng đánh dấu
Mảng hiệu
Mảng hiệu 2 chiều
Ngăn xếp (stack)
Phi hàm Euler
Phương pháp sinh
Quay lui - Nhánh cận
Quay lui (back track)
Quy hoạch động
Sàng đếm ước
Sàng số nguyên tố
Sắp xếp
STL Map C++
STL Set C++
STL Vector C++
Struct trong C++
Sử dụng hàm if
Sử dụng switchcase
Tham lam
Thực hành Java
Tính toán cơ bản
Toán học
Toán tử điều kiện
Vòng lặp
Vòng lặp for
Vòng lặp lồng nhau
Vòng lập while
Xâu ký tự (chuỗi ký tự)
Xây dựng hàm (chương trình con)
Xử lý số lớn
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
In ra nhận xét thời tiết theo nhiệt độ
Ước của phần tử đầu tiên trong mảng
Phần tử chẵn và lẻ đầu tiên trong mảng
Số đẹp 1
Tìm độ chênh lệch nhỏ nhất giữa 2 phần tử bất kỳ trong mảng
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
hcn_chuoi2chuachuoi1
Chuỗi trước chứa chuỗi sau (vector)
STL Vector C++
1,00
42,0%
19
hcn_ktsotrongxau
Kiểm tra số trong xâu trong vector (vector)
STL Vector C++
1,00
77,3%
17
hcn_hex
HEX SPOJ (hàng đợi - queue)
Hàng đợi (queue)
2,00
100,0%
1
hcn_knightspoj
Knight SPOJ (hàng đợi - queue)
Hàng đợi (queue)
2,00
100,0%
1
hcn_xeptang
Xếp tăng SPOJ (đồ thị)
Đồ thị (graph)
2,00
100,0%
1
hcn_hcntrenbieudo
Rectangular Area in a Histogram (ngăn xếp - stack)
Ngăn xếp (stack)
2,00
100,0%
2
hcn_hcn01
Hình chữ nhật 0-1 (ngăn xếp - stack)
Ngăn xếp (stack)
2,00
50,0%
1
hcn_sobdn
Số BDN 1 SPOJ (hàng đợi - queue)
Hàng đợi (queue)
2,00
80,0%
3
hcn_sobdn2
Số BDN 2 SPOJ (hàng đợi - queue)
Hàng đợi (queue)
2,00
100,0%
2
hcn_sapxepchanle
Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần
Sắp xếp
1,00
79,0%
33
hcn_intheokhuondang
In theo khuôn dạng
Vòng lặp lồng nhau
1,00
58,9%
36
timmaxtrongds
Tìm max trong danh sách (mảng 1 chiều cơ bản)
Mảng 1 chiều cơ bản
1,00
50,2%
132
sochiahetcho5
Đếm các số chia hết cho 5 (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
57,9%
73
incacsotu1den10
Sử dụng vòng lặp for in ra các số từ 1 đến 10 (vòng lặp for)
Vòng lặp for
1,00
58,2%
161
cacsochantu2den20
In các số chẵn từ 2 đến 20 (vòng lặp for)
Vòng lặp for
1,00
68,2%
204
tinhtongtu1den100
Tính tổng các số từ 1 đến 100 (vòng lặp for)
Vòng lặp for
1,00
48,2%
193
tongbinhphuongle
Tổng bình phương các số lẻ từ 1 đến N
Vòng lập while
1,00
72,4%
60
uoccua_n
Các ước của N (vòng lặp for)
Vòng lặp for
1,00
63,6%
245
intheothutunguoc
In theo thứ tự ngược (vòng lặp for)
Vòng lặp for
1,00
72,9%
181
in1den1000
In ra các số từ 1 đến 1000 (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
73,2%
97
intu1000ve1
In các số từ 1000 về 1 (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
68,6%
91
inbangsotu1den200
In bảng số từ 1 đến 200 (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
75,2%
86
timboitu1den20
Tìm bội với từ 1 đến 20 (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
51,9%
70
sochantu1denn
Số chẵn từ 1 đến n (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
64,5%
66
soletu1denn
Số lẻ từ 1 đến n (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
71,2%
67
demsochan
Đếm các số chẵn (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
53,1%
66
demsole
Đếm các số lẻ (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
64,7%
64
sochiahetcho2va5
Số chia hết cho 2 và 5 (vòng lặp while)
Vòng lập while
1,00
52,9%
73
hcn_dichuyendaungoac
Di chuyển dấu ngoặc (ngăn xếp - stack)
Ngăn xếp (stack)
2,00
36,0%
9
hcn_chuoidainhatmaptxh1lan
Mảng con dài nhất mà mỗi phần tử chỉ xuất hiện 1 lần (sắp xếp - tìm kiếm)
STL Map C++
2,00
44,6%
27
hcn_mangconconhieusokkhacnhau
Đếm mảng con có k phần tử khác nhau (sắp xếp - tìm kiếm, sử dụng map)
STL Map C++
3,00
70,8%
17
hnc_songuyentotu1denn
In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố)
Sàng số nguyên tố
1,00
58,2%
32
hcn_mayatm
Máy ATM (quay lui - nhánh cận)
Quay lui - Nhánh cận
2,00
70,0%
12
hcn_dichuyentrongmecung1
Di chuyển trong mê cung 1 (quay lui)
Quay lui (back track)
2,00
58,3%
10
hcn_dienthoaicucgach
Điện thoại cục gạch (quay lui)
Quay lui (back track)
2,00
30,8%
2
hcn_nquanhau2
Bài toán N quân hậu 2 (quay lui)
Quay lui (back track)
3,00
60,7%
14
hcn_palindrome
Palindrome Number (quay lui)
Quay lui (back track)
2,00
100,0%
2
hcn_chiatao
Chia táo (thuật toán sinh - phương pháp sinh)
Phương pháp sinh
2,00
66,7%
2
hcn_masomaytinh
Mã số máy tính (thuật toán sinh - phương pháp sinh - quay lui)
Quay lui (back track)
2,00
75,0%
2
hcn_solocphatchan
Số lộc phát đối xứng chẵn (thuật toán sinh - phương pháp sinh)
Phương pháp sinh
2,00
100,0%
1
hcn_demmangconchiahetchok
Đếm mảng con chia hết cho k (mảng cộng dồn)
Mảng cộng dồn
2,00
45,8%
16
hcn_tamgiacpascal
Xây dựng tam giác Pascal tính tổ hợp chập K của N (mảng 2 chiều nâng cao - quy hoạch động)
Mảng 2 chiều nâng cao
2,00
56,3%
12
hcn_hamtimkiemnhiphan
Hàm tìm kiếm nhị phân
Kỹ thuật tìm kiếm
1,00
34,6%
57
hcn_demdao1
Đếm đảo 1 (kỹ thuật loang)
Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang)
3,00
54,2%
11
hcn_hinhvuonglonnhat1
Hình vuông lớn nhất 1 (mảng 2 chiều nâng cao)
Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang)
1,00
66,7%
7
hcn_khieuvu
Khiêu vũ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm)
Sắp xếp
1,00
85,2%
81
hcn_giatrixaukt
Giá trị xâu ký tự (hàng đợi)
Hàng đợi ưu tiên (priority_queue)
2,00
0,0%
0
hcn_noiday1
Nối dây 1 (tham lam - hàng đợi ưu tiên)
Hàng đợi ưu tiên (priority_queue)
2,00
95,6%
43
hcn_tichchiadu
Tính tích chia dư (đồng dư)
Đồng dư
1,00
26,1%
12
hcn_tinhamubchiadu
Tính a mũ b chia dư cho c (đồng dư)
Đồng dư
1,00
38,5%
25
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
»