Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcn_viethoaktdautrongxau Viết hoa ký tự đầu của mỗi phần tử trong vector (vector) STL Vector C++ 1,00 77,2% 33
hcn_chuoi2chuachuoi1 Chuỗi trước chứa chuỗi sau (vector) STL Vector C++ 1,00 43,5% 25
hcn_ktsotrongxau Kiểm tra số trong xâu trong vector (vector) STL Vector C++ 1,00 77,1% 25
hcn_hex HEX SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 2
hcn_knightspoj Knight SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 2
hcn_xeptang Xếp tăng SPOJ (đồ thị) Đồ thị (graph) 2,00 100,0% 2
hcn_hcntrenbieudo Rectangular Area in a Histogram (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 100,0% 4
hcn_hcn01 Hình chữ nhật 0-1 (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 75,0% 3
hcn_sobdn Số BDN 1 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 83,3% 4
hcn_sobdn2 Số BDN 2 SPOJ (hàng đợi - queue) Hàng đợi (queue) 2,00 100,0% 3
hcn_sapxepchanle Sắp xếp sao cho số chẵn đứng trước, lẻ đứng sau, chẵn giảm dần, lẻ tăng dần Sắp xếp 1,00 79,0% 33
hcn_intheokhuondang In theo khuôn dạng Vòng lặp lồng nhau 1,00 58,1% 36
timmaxtrongds Tìm max trong danh sách (mảng 1 chiều cơ bản) Mảng 1 chiều cơ bản 1,00 49,7% 140
sochiahetcho5 Đếm các số chia hết cho 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 59,1% 95
incacsotu1den10 Sử dụng vòng lặp for in ra các số từ 1 đến 10 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 58,9% 181
cacsochantu2den20 In các số chẵn từ 2 đến 20 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 68,0% 224
tinhtongtu1den100 Tính tổng các số từ 1 đến 100 (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 49,3% 213
tongbinhphuongle Tổng bình phương các số lẻ từ 1 đến N Vòng lập while 1,00 67,2% 82
uoccua_n Các ước của N (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 64,0% 266
intheothutunguoc In theo thứ tự ngược (vòng lặp for) Vòng lặp for 1,00 73,0% 201
in1den1000 In ra các số từ 1 đến 1000 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 74,9% 118
intu1000ve1 In các số từ 1000 về 1 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 65,7% 111
inbangsotu1den200 In bảng số từ 1 đến 200 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 70,2% 107
timboitu1den20 Tìm bội với từ 1 đến 20 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 47,1% 88
sochantu1denn Số chẵn từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 60,5% 87
soletu1denn Số lẻ từ 1 đến n (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 70,2% 89
demsochan Đếm các số chẵn (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 50,8% 87
demsole Đếm các số lẻ (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 64,6% 85
sochiahetcho2va5 Số chia hết cho 2 và 5 (vòng lặp while) Vòng lập while 1,00 55,2% 95
hcn_dichuyendaungoac Di chuyển dấu ngoặc (ngăn xếp - stack) Ngăn xếp (stack) 2,00 38,5% 10
hcn_chuoidainhatmaptxh1lan Mảng con dài nhất mà mỗi phần tử chỉ xuất hiện 1 lần (sắp xếp - tìm kiếm) STL Map C++ 2,00 44,3% 28
hcn_mangconconhieusokkhacnhau Đếm mảng con có k phần tử khác nhau (sắp xếp - tìm kiếm, sử dụng map) STL Map C++ 3,00 75,8% 21
hnc_songuyentotu1denn In ra các số nguyên tố từ 1 đến n (sàng số nguyên tố) Sàng số nguyên tố 1,00 58,0% 33
hcn_mayatm Máy ATM (quay lui - nhánh cận) Quay lui - Nhánh cận 2,00 70,0% 12
hcn_dichuyentrongmecung1 Di chuyển trong mê cung 1 (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 58,3% 10
hcn_dienthoaicucgach Điện thoại cục gạch (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 20,0% 2
hcn_nquanhau2 Bài toán N quân hậu 2 (quay lui) Quay lui (back track) 3,00 60,7% 14
hcn_palindrome Palindrome Number (quay lui) Quay lui (back track) 2,00 100,0% 3
hcn_chiatao Chia táo (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 75,0% 3
hcn_masomaytinh Mã số máy tính (thuật toán sinh - phương pháp sinh - quay lui) Quay lui (back track) 2,00 80,0% 3
hcn_solocphatchan Số lộc phát đối xứng chẵn (thuật toán sinh - phương pháp sinh) Phương pháp sinh 2,00 100,0% 2
hcn_demmangconchiahetchok Đếm mảng con chia hết cho k (mảng cộng dồn) Mảng cộng dồn 2,00 56,3% 21
hcn_tamgiacpascal Xây dựng tam giác Pascal tính tổ hợp chập K của N (mảng 2 chiều nâng cao - quy hoạch động) Mảng 2 chiều nâng cao 2,00 63,2% 16
hcn_hamtimkiemnhiphan Hàm tìm kiếm nhị phân Kỹ thuật tìm kiếm 1,00 36,6% 64
hcn_demdao1 Đếm đảo 1 (kỹ thuật loang) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 3,00 62,5% 18
hcn_hinhvuonglonnhat1 Hình vuông lớn nhất 1 (mảng 2 chiều nâng cao) Kỹ thuật duyệt ô trong mảng 2 chiều (kỹ thuật loang) 1,00 72,2% 8
hcn_khieuvu Khiêu vũ (kỹ thuật sắp xếp - tìm kiếm) Sắp xếp 1,00 85,0% 85
hcn_giatrixaukt Giá trị xâu ký tự (hàng đợi) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 0,0% 0
hcn_noiday1 Nối dây 1 (tham lam - hàng đợi ưu tiên) Hàng đợi ưu tiên (priority_queue) 2,00 95,7% 44
hcn_tichchiadu Tính tích chia dư (đồng dư) Đồng dư 1,00 35,0% 17